functional

/ˈfʌŋkʃənəl/
có chức năng, hoạt động được

This new app is very functional and user-friendly.

Ứng dụng mới này rất có chức năng và thân thiện với người dùng.


trang trọng

Có khả năng hoạt động như dự định, thực hiện được chức năng của nó.

The machine is functional after the repair.

Cỗ máy hoạt động được sau khi sửa chữa.

Thường dùng để mô tả vật dụng, phần mềm, hệ thống có thể hoạt động bình thường.

thông thường

Có tính thực tiễn, hữu ích trong cuộc sống hàng ngày.

She prefers functional clothing that's both stylish and comfortable.

Cô ấy thích quần áo có tính thực tiễn, vừa thời trang vừa thoải mái.

Dùng để mô tả đồ vật hoặc thiết kế có tính thực tiễn.

Cụm từ kết hợp

functional designthiết kế có tính thực tiễnfunctional areakhu vực chức năngfunctional programminglập trình chức năng

Cụm từ liên quan

functionally illiteratecụm từ
không biết đọc viết nhưng có thể sống được

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'functional' thường dùng để mô tả phần mềm hoặc thiết bị hoạt động bình thường.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'functional' và 'functionalism'

'Functional' là tính chất của một vật hoặc hệ thống hoạt động bình thường, còn 'functionalism' là một phong cách thiết kế hoặc triết học.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'functionalis', có nghĩa là 'thuộc về chức năng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'functional' thường dùng để mô tả vật dụng hoặc hệ thống hoạt động bình thường. Trong tiếng Việt, từ này thường dịch là 'có chức năng' hoặc 'hoạt động được'.

Phân tích từ

function
chức năng
root
+
-al
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt