funding

/ˈfʌndɪŋ/
nguồn tài trợ

The project received funding from the government.

Dự án nhận được nguồn tài trợ từ chính phủ.


Tài chính
trang trọng

Sự cung cấp tiền hoặc nguồn lực tài chính cho một dự án, hoạt động hoặc tổ chức.

Start‑up companies often rely on venture‑capital funding to grow.

Các công ty khởi nghiệp thường dựa vào nguồn tài trợ của vốn đầu tư mạo hiểm để phát triển.

Thường đi kèm với các cụm như "secure funding", "raise funding", "government funding".

Cụm từ kết hợp

secure fundingđảm bảo nguồn tài trợraise fundinggây quỹgovernment fundingnguồn tài trợ của chính phủprivate fundingnguồn tài trợ tư nhân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

seed fundingcụm từ
nguồn tài trợ ban đầu cho doanh nghiệp khởi nghiệp
funding roundcụm từ
giai đoạn huy động vốn

Mẹo hay

Distinguish from "fund"

"Funding" là danh từ chỉ nguồn tài trợ, còn "fund" có thể là danh từ (quỹ) hoặc động từ (cấp vốn).

Nguồn gốc từ

Từ "fund" (tiền) + hậu tố danh từ "-ing"; xuất phát từ tiếng Pháp cổ "fond" và tiếng Latin "fundus" (đất, tài sản).

Ghi chú sử dụng

"Funding" thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, kinh doanh và nghiên cứu; không dùng cho các khoản chi tiêu cá nhân thông thường.

Từ Điển Anh Việt