Looking up...
This is a basic math problem.
Đây là một bài toán toán cơ bản.
Cơ bản, đơn giản, không có gì phức tạp.
She has basic knowledge of French.
Cô ấy có kiến thức cơ bản về tiếng Pháp.
The course covers basic grammar rules.
Khóa học này giới thiệu các quy tắc ngữ pháp cơ bản.
Thường dùng để mô tả điều gì đó đơn giản, dễ hiểu hoặc là nền tảng cho việc học tập hoặc thực hành.
Khi nói về kiến thức hoặc kỹ năng cơ bản, bạn có thể dùng 'basic' để chỉ những điều cơ bản mà mọi người cần biết.
Trong tiếng Anh, 'basic' không có nghĩa là 'tầm thường' như trong tiếng Việt. Nó chỉ đơn giản, cơ bản.
Từ gốc Latin 'basicus', có nghĩa là 'cơ sở' hoặc 'thuộc về nền tảng'.
Thường dùng để mô tả điều gì đó đơn giản, dễ hiểu hoặc là nền tảng cho việc học tập hoặc thực hành.