Looking up...
che giấu hoặc giấu kín sự thật, thường liên quan đến các hành vi vi phạm pháp luật hoặc đạo đức
政府はスキャンダルを事実を隠蔽するために情報を操作した
Chính phủ đã thao túng thông tin để che giấu sự thật về vụ bê bối
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh khi có hành vi cố ý giấu giếm sự thật
Cụm từ này thường xuất hiện trong các vụ án pháp lý hoặc báo cáo điều tra
Thường dùng trong các trường hợp vi phạm pháp luật, gian lận tài chính hoặc các hành vi đạo đức không tốt