Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 重んじる

重んじる

omonjiru

What does "重んじる" mean in Vietnamese?

coi trọng

彼は伝統を重んじる人だ。

Anh ấy là người coi trọng truyền thống.


How to use "重んじる" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

Coi trọng, xem là quan trọng và hành động theo đó.

この会社では安全を重んじている。

Công ty này coi trọng vấn đề an toàn.

彼は礼儀を重んじる教育を受けた。

Anh ấy được giáo dục coi trọng lễ nghi.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự tôn trọng sâu sắc đối với giá trị, quy tắc hoặc truyền thống.

Cụm từ kết hợp

伝統を重んじるcoi trọng truyền thống礼儀を重んじるcoi trọng lễ nghiルールを重んじるcoi trọng luật lệ

Từ đồng nghĩa

尊重する重視する大切にする

Từ trái nghĩa

軽んじる無視する

Cụm từ liên quan

命を重んじるcụm từ
coi trọng sinh mạng

Mẹo hay

Phân biệt 重んじる và 尊重する

重んじる thiên về hành động thể hiện sự coi trọng (ví dụ: tuân thủ luật lệ), trong khi 尊重する nhấn mạnh thái độ tôn trọng đối tượng (ví dụ: tôn trọng người khác).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 重んじる?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự coi trọng về mặt giá trị, quy tắc, truyền thống hoặc nguyên tắc đạo đức. Thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Nguồn gốc từ

重 (omoi) + じる (đuôi động từ causative). Từ Hán-Nhật 重 (trọng) kết hợp với đuôi động từ hóa -じる (từ dạng ず + いる).

Ghi chú sử dụng

Khác với 尊重する (tôn trọng, thường dùng cho con người/quyền lợi), 重んじる nhấn mạnh sự coi trọng về mặt giá trị, nguyên tắc hoặc truyền thống. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

重
nặng, quan trọng
root
+
じる
đuôi động từ causative (làm cho trở nên...)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.