Looking up...
彼は伝統を重んじる人だ。
Anh ấy là người coi trọng truyền thống.
Coi trọng, xem là quan trọng và hành động theo đó.
この会社では安全を重んじている。
Công ty này coi trọng vấn đề an toàn.
彼は礼儀を重んじる教育を受けた。
Anh ấy được giáo dục coi trọng lễ nghi.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự tôn trọng sâu sắc đối với giá trị, quy tắc hoặc truyền thống.
重んじる thiên về hành động thể hiện sự coi trọng (ví dụ: tuân thủ luật lệ), trong khi 尊重する nhấn mạnh thái độ tôn trọng đối tượng (ví dụ: tôn trọng người khác).
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự coi trọng về mặt giá trị, quy tắc, truyền thống hoặc nguyên tắc đạo đức. Thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
重 (omoi) + じる (đuôi động từ causative). Từ Hán-Nhật 重 (trọng) kết hợp với đuôi động từ hóa -じる (từ dạng ず + いる).
Khác với 尊重する (tôn trọng, thường dùng cho con người/quyền lợi), 重んじる nhấn mạnh sự coi trọng về mặt giá trị, nguyên tắc hoặc truyền thống. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.