Looking up...
“この荷物はとても重いです。”
Hành lý này rất nặng.
Có trọng lượng lớn, khó di chuyển hoặc nâng lên do khối lượng lớn.
この机は重くて一人では動かせません。
Cái bàn này nặng quá, một mình tôi không di chuyển nổi.
Thường dùng để mô tả vật thể có trọng lượng vật lý đáng kể.
Nặng nề về mặt tinh thần, gây cảm giác mệt mỏi, khó chịu, hoặc khó chịu đựng.
今日は仕事が重く感じる。
Hôm nay công việc cảm thấy nặng nề quá.
Thường dùng để diễn tả tâm trạng u ám, mệt mỏi sau những trải nghiệm tiêu cực.
Nặng nề về mặt trách nhiệm, nghĩa vụ, hoặc gánh nặng tinh thần.
責任が重い立場に就く。
Đảm nhận vị trí trách nhiệm nặng nề.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, xã hội, hoặc gia đình.
重い thường dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc trang trọng, trong khi 重たい thường dùng trong ngữ cảnh tinh thần hoặc thân mật. Ví dụ: 重い荷物 (hành lý nặng) vs. 気持ちが重たい (tâm trạng nặng nề).
Khi nói về trọng lượng vật lý, 重い là từ phổ biến nhất. Ví dụ: この本は重い (Cuốn sách này nặng).
Khi nói về cảm giác mệt mỏi hoặc trách nhiệm, 重い có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật. Ví dụ: 今日はいつもより気持ちが重い (Hôm nay tâm trạng nặng nề hơn thường lệ).
Từ Hán-Nhật 重 (omoi/じゅう) nghĩa gốc là 'nặng' trong tiếng Hán cổ, liên quan đến khối lượng vật lý. Trong tiếng Nhật, từ này phát triển thêm nghĩa bóng về gánh nặng tinh thần.
Trong tiếng Nhật, 重い thường dùng để mô tả trọng lượng vật lý, trong khi 重たい (omoi) mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Tuy nhiên, trong tiếng Việt, 'nặng' có thể dùng cho cả hai trường hợp.