Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 重力

重力

juuryoku
lực hấp dẫn

地球の重力は月よりもずっと強い。

Trọng lực của Trái Đất mạnh hơn nhiều so với Mặt Trăng.


trang trọng

Lực hấp dẫn tác động lên vật thể bởi khối lượng của chính nó hoặc bởi khối lượng của các vật thể khác (như Trái Đất, Mặt Trời).

物体が落下するのは重力のせいだ。

Vật thể rơi xuống là do trọng lực.

重力加速度は地球上では約9.8 m/s²である。

Gia tốc trọng lực trên Trái Đất vào khoảng 9,8 m/s².

重力 là lực cơ bản trong vật lý, chịu trách nhiệm cho sự rơi của vật thể và chuyển động của các hành tinh.

Cụm từ kết hợp

重力加速度gia tốc trọng lực重力場trường trọng lực無重力状態trạng thái không trọng lực

Từ đồng nghĩa

引力万有引力

Từ trái nghĩa

浮力反重力

Cụm từ liên quan

自由落下cụm từ
sự rơi tự do dưới tác động của trọng lực
重力レンズcụm từ
thấu kính hấp dẫn (hiện tượng ánh sáng bị bẻ cong bởi trọng lực)

Mẹo hay

Phân biệt 重力 và 引力

Trong tiếng Nhật, 重力 thường ám chỉ trọng lực của Trái Đất hoặc các hành tinh, trong khi 引力 (いんりょく) mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả lực hấp dẫn giữa các vật thể trong vũ trụ. Trong tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là 'lực hấp dẫn' hoặc 'trọng lực', nhưng 重力 thường được dùng nhiều hơn trong ngữ cảnh khoa học.

Quy tắc vàng

Sử dụng trọng lực trong vật lý

Khi nói về trọng lực trong vật lý, hãy nhớ rằng nó là lực hấp dẫn tác động lên vật thể bởi khối lượng của chính nó hoặc bởi khối lượng của các vật thể khác. Công thức tính trọng lực: F = m * g, trong đó m là khối lượng của vật thể, g là gia tốc trọng lực (khoảng 9,8 m/s² trên Trái Đất).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 重 (trọng, nặng) + 力 (lực, sức mạnh). Dựa trên khái niệm 'lực hấp dẫn' (gravity) trong vật lý Newton.

Ghi chú sử dụng

重力 thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, vật lý hoặc thiên văn. Trong đời sống hàng ngày, người Việt thường dùng 'trọng lực' thay cho 'lực hấp dẫn' khi nói về lực hút của Trái Đất.

Phân tích từ

重
nặng, trọng lượng
root
+
力
sức mạnh, lực
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.