Looking up...
地球の重力は月よりもずっと強い。
Trọng lực của Trái Đất mạnh hơn nhiều so với Mặt Trăng.
Lực hấp dẫn tác động lên vật thể bởi khối lượng của chính nó hoặc bởi khối lượng của các vật thể khác (như Trái Đất, Mặt Trời).
物体が落下するのは重力のせいだ。
Vật thể rơi xuống là do trọng lực.
重力加速度は地球上では約9.8 m/s²である。
Gia tốc trọng lực trên Trái Đất vào khoảng 9,8 m/s².
重力 là lực cơ bản trong vật lý, chịu trách nhiệm cho sự rơi của vật thể và chuyển động của các hành tinh.
Trong tiếng Nhật, 重力 thường ám chỉ trọng lực của Trái Đất hoặc các hành tinh, trong khi 引力 (いんりょく) mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả lực hấp dẫn giữa các vật thể trong vũ trụ. Trong tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là 'lực hấp dẫn' hoặc 'trọng lực', nhưng 重力 thường được dùng nhiều hơn trong ngữ cảnh khoa học.
Khi nói về trọng lực trong vật lý, hãy nhớ rằng nó là lực hấp dẫn tác động lên vật thể bởi khối lượng của chính nó hoặc bởi khối lượng của các vật thể khác. Công thức tính trọng lực: F = m * g, trong đó m là khối lượng của vật thể, g là gia tốc trọng lực (khoảng 9,8 m/s² trên Trái Đất).
Từ ghép Hán-Nhật: 重 (trọng, nặng) + 力 (lực, sức mạnh). Dựa trên khái niệm 'lực hấp dẫn' (gravity) trong vật lý Newton.
重力 thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, vật lý hoặc thiên văn. Trong đời sống hàng ngày, người Việt thường dùng 'trọng lực' thay cho 'lực hấp dẫn' khi nói về lực hút của Trái Đất.