醤油ラーメン

shōyu rāmen
mì ramen xì dầu

この店の醤油ラーメンはとても美味しいです。

Mì ramen xì dầu của quán này rất ngon.


thông thường

Mì ramen được nêm nếm chủ yếu bằng xì dầu (shōyu) làm nước dùng.

醤油ラーメンは日本で最もポピュラーなラーメンの一つです。

Mì ramen xì dầu là một trong những loại mì ramen phổ biến nhất ở Nhật Bản.

母は醤油ラーメンが大好きで、毎週作ってくれます。

Mẹ tôi rất thích mì ramen xì dầu nên mỗi tuần đều nấu cho tôi ăn.

Thường được phục vụ kèm theo chashu (thịt heo nướng), menma (mầm măng), trứng luộc, và nori (rong biển). Có thể điều chỉnh độ mặn theo khẩu vị.

Cụm từ kết hợp

濃厚な醤油ラーメンmì ramen xì dầu đậm đà薄味の醤油ラービンmì ramen xì dầu nhạt醤油ラーメンを食べるăn mì ramen xì dầu

Cụm từ liên quan

二郎系ラーメンcụm từ
mì ramen phong cách Jiro (đậm vị)
白湯ラーメンcụm từ
mì ramen nước dùng trắng (từ xương heo)

Mẹo hay

Phân biệt 醤油ラーメン với các loại ramen khác

Nước dùng của 醤油ラーメン có màu nâu vàng đặc trưng do sử dụng xì dầu làm nguyên liệu chính, khác với màu trắng đục của 味噌ラーメン (miso ramen) hay màu trong của 塩ラーメン (muối ramen).

Quy tắc vàng

Cách gọi chính xác trong tiếng Nhật

Khi gọi món, người Nhật thường nói gọn là 「醤油」 hoặc 「しょうゆ」 kèm theo 「ラーメン」. Ví dụ: 「醤油、お願いします」 (Cho tôi mì ramen xì dầu).

Nguồn gốc từ

醤油 (shōyu, xì dầu) + ラーメン (rāmen, mì ramen). 醤油 là từ mượn tiếng Nhật từ tiếng Trung 醬油 (jiàngyóu), kết hợp với từ mượn tiếng Trung 拉麺 (lāmiàn, mì kéo) qua tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Là loại ramen phổ biến nhất tại Nhật Bản, phù hợp với nhiều đối tượng nhờ hương vị cân bằng giữa ngọt, mặn, và umami. Có thể tìm thấy ở hầu hết các quán ramen trên toàn thế giới.

Phân tích từ

醤油
xì dầu (nước tương Nhật Bản)
root
+
ラーメン
mì ramen
root
Từ Điển Nhật Việt