For Individuals
|
For Teachers
Vocapedia
Explore
EN → VI
Search
🇬🇧
☀
☽
Log in
Try for Free
Log in
父
chichi
danh từ
★
Cơ bản
Hán Việt (Âm Hán-Việt)
phụ
Save to my own dictionary
trang trọng
Cha, bố
私の父は教師です。
Cha tôi là giáo viên.
Cụm từ kết hợp
父の日
Ngày của cha
Từ đồng nghĩa
おやじ
親父
Từ trái nghĩa
母
Từ Điển Nhật Việt