chichi
nounCơ bản💡 chaHán Việt (Âm Hán-Việt)phụ
trang trọng

Người đàn ông là cha của một người, cha ruột hoặc cha nuôi

父の誕生日は来週です

Sinh nhật của cha là tuần tới

Cụm từ kết hợp

父親cha父母cha mẹ父の日ngày cha

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Nhật, '父' thường được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh chính thức. Trong cuộc sống hàng ngày, người Nhật thường dùng 'お父さん' (otōsan) để gọi cha.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'phụ' (父) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'cha'

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, từ '父' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học. Trong cuộc sống hàng ngày, người Nhật thường dùng từ 'お父さん' (otōsan) để gọi cha.

Từ Điển Nhật Việt