chichi
danh từCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)phụ
trang trọng

Cha, bố

私の父は教師です。

Cha tôi là giáo viên.

Cụm từ kết hợp

父の日Ngày của cha

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ Điển Nhật Việt