Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 自己紹介

自己紹介

jiko shoukai

What does "自己紹介" mean?

tự giới thiệu

はじめまして。自己紹介をさせてください。

Rất hân hạnh được gặp anh chị. Cho phép tôi tự giới thiệu.


How to use "自己紹介" correctly?

trang trọng

Hành động giới thiệu bản thân để người khác biết về mình.

新入社員は最初に自己紹介をするのが慣例です。

Theo lệ thường, nhân viên mới sẽ tự giới thiệu vào buổi đầu tiên.

自己紹介の時間を5分とっています。

Chúng tôi dành 5 phút cho phần tự giới thiệu.

Thường dùng trong môi trường công sở, hội nghị, lớp học hoặc lần đầu gặp gỡ ai đó.

Cụm từ kết hợp

自己紹介をするtự giới thiệu自己紹介文bài giới thiệu bản thân自己紹介スライドslide giới thiệu bản thân (trong thuyết trình)

Từ đồng nghĩa

紹介アピール

Cụm từ liên quan

名刺交換cụm từ
trao đổi danh thiếp
挨拶cụm từ
chào hỏi

Mẹo hay

Cách ghi nhớ

自己 (jiko) nghĩa là 'bản thân', 紹介 (shoukai) nghĩa là 'giới thiệu'. Ghép lại thành 'tự giới thiệu' — hành động nói về bản thân mình cho người khác biết.

Quy tắc vàng

Trình tự hợp lý

Khi tự giới thiệu, thường theo trình tự: tên, nghề nghiệp, kinh nghiệm, sở thích hoặc mục tiêu. Ví dụ: 'Tôi tên là A, hiện đang làm việc tại công ty X, chuyên về lĩnh vực Y.'

Nguồn gốc từ

自己 (jiko, tự mình) + 紹介 (shoukai, giới thiệu). Từ Hán-Việt: 自己 (tự) + 紹介 (giới thiệu).

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc lần đầu gặp mặt. Không dùng trong hoàn cảnh thân mật như giữa bạn bè thân thiết.

Phân tích từ

自己
bản thân, chính mình
root
+
紹介
giới thiệu
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.