自己株式

jiko kabushiki
cổ phiếu quỹ

当社は自己株式を取得しました。

Công ty chúng tôi đã mua lại cổ phiếu quỹ.


Tài chính
trang trọng

Cổ phiếu do chính công ty phát hành mua lại từ thị trường, không được tính vào vốn điều lệ nhưng vẫn thuộc sở hữu của công ty.

自己株式は、会社が自社株を市場から買い戻したものであり、議決権を有しない。

Cổ phiếu quỹ là cổ phiếu mà công ty mua lại từ thị trường, không có quyền biểu quyết.

自己株式の取得は、株主総会の決議が必要です。

Việc mua lại cổ phiếu quỹ cần phải có nghị quyết của đại hội cổ đông.

Không được sử dụng để trả cổ tức hoặc tham gia vào việc chia lợi nhuận. Thường được giữ để tái phát hành sau này.

Cụm từ kết hợp

自己株式取得mua lại cổ phiếu quỹ自己株式処分xử lý/bán cổ phiếu quỹ自己株式消却hủy cổ phiếu quỹ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

株式市場cụm từ
thị trường chứng khoán
資本金cụm từ
vốn điều lệ

Mẹo hay

Phân biệt cổ phiếu quỹ và cổ phiếu lưu hành

Cổ phiếu quỹ (自己株式) KHÔNG được tính vào vốn điều lệ và không có quyền biểu quyết, trong khi cổ phiếu lưu hành (発行済株式) có đầy đủ quyền lợi.

Quy tắc vàng

Quy định pháp lý về cổ phiếu quỹ tại Việt Nam

Theo Luật Doanh nghiệp 2020, công ty chỉ được mua lại cổ phiếu quỹ trong phạm vi vốn điều lệ và phải thông báo cho cổ đông trong vòng 30 ngày.

Nguồn gốc từ

自己 (jiko) = tự thân, riêng; 株式 (kabushiki) = cổ phiếu. Thuật ngữ pháp lý-kế toán xuất phát từ luật doanh nghiệp Nhật Bản, sau được các nước châu Á (trong đó có Việt Nam) tiếp nhận.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ chuyên ngành tài chính-kế toán, không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường. Tại Việt Nam, khái niệm này được quy định rõ trong Luật Doanh nghiệp 2020 (Điều 133).

Phân tích từ

自己
tự thân, riêng
root
+
株式
cổ phiếu
root
Từ Điển Nhật Việt