Looking up...
彼女は自己主張が強い人なので、意見をはっきり言う。
Cô ấy là người mạnh mẽ trong việc tự khẳng định nên hay nói thẳng ý kiến.
Hành vi thể hiện quan điểm, nhu cầu hoặc mong muốn của bản thân một cách rõ ràng, mạnh mẽ.
自己主張が強すぎると、周りの人と衝突することもある。
Nếu tự khẳng định quá mạnh, đôi khi sẽ xảy ra xung đột với mọi người xung quanh.
子供に自己主張の仕方を教えることは大切だ。
Dạy trẻ cách tự khẳng định là điều quan trọng.
Thường được sử dụng trong bối cảnh giao tiếp, giáo dục hoặc tâm lý học. Có thể mang nghĩa tích cực (tự tin) hoặc tiêu cực (áp đặt quan điểm).
自己主張 thể hiện sự tự tin và quyết đoán trong giao tiếp, trong khi 自己中心 ám chỉ thái độ ích kỷ, coi mình là trung tâm. Ví dụ: 'Anh ấy tự khẳng định quan điểm' (tích cực) nhưng 'Anh ấy luôn coi mình là trung tâm' (tiêu cực).
Không nên dùng từ này khi muốn nói về sự nhún nhường hoặc khiêm tốn. Thay vào đó, hãy dùng các từ như '控えめ' (khiêm tốn) hoặc '遠慮する' (ngại ngần).
Từ ghép Hán-Nhật: 自己 (tự mình) + 主張 (khẳng định, bày tỏ quan điểm).
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp xã hội hoặc giáo dục. Cần phân biệt với '自己中心' (tự coi mình là trung tâm) vì '自己主張' không nhất thiết mang nghĩa ích kỷ mà có thể là sự tự tin hoặc quyết đoán.