Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

自己主張

jiko shuchō
tự khẳng định

彼女は自己主張が強い人なので、意見をはっきり言う。

Cô ấy là người mạnh mẽ trong việc tự khẳng định nên hay nói thẳng ý kiến.


trang trọng

Hành vi thể hiện quan điểm, nhu cầu hoặc mong muốn của bản thân một cách rõ ràng, mạnh mẽ.

自己主張が強すぎると、周りの人と衝突することもある。

Nếu tự khẳng định quá mạnh, đôi khi sẽ xảy ra xung đột với mọi người xung quanh.

子供に自己主張の仕方を教えることは大切だ。

Dạy trẻ cách tự khẳng định là điều quan trọng.

Thường được sử dụng trong bối cảnh giao tiếp, giáo dục hoặc tâm lý học. Có thể mang nghĩa tích cực (tự tin) hoặc tiêu cực (áp đặt quan điểm).

Cụm từ kết hợp

自己主張が強いtự khẳng định mạnh mẽ自己主張が弱いtự khẳng định yếu ớt自己主張するtự khẳng định (động từ)

Từ đồng nghĩa

主張自己表現

Từ trái nghĩa

自己抑制控えめ

Cụm từ liên quan

自己表現cụm từ
biểu đạt bản thân
主張するverb
khẳng định, bày tỏ quan điểm

Mẹo hay

Phân biệt '自己主張' và '自己中心'

自己主張 thể hiện sự tự tin và quyết đoán trong giao tiếp, trong khi 自己中心 ám chỉ thái độ ích kỷ, coi mình là trung tâm. Ví dụ: 'Anh ấy tự khẳng định quan điểm' (tích cực) nhưng 'Anh ấy luôn coi mình là trung tâm' (tiêu cực).

Quy tắc vàng

Sử dụng '自己主張' trong ngữ cảnh phù hợp

Không nên dùng từ này khi muốn nói về sự nhún nhường hoặc khiêm tốn. Thay vào đó, hãy dùng các từ như '控えめ' (khiêm tốn) hoặc '遠慮する' (ngại ngần).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 自己 (tự mình) + 主張 (khẳng định, bày tỏ quan điểm).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp xã hội hoặc giáo dục. Cần phân biệt với '自己中心' (tự coi mình là trung tâm) vì '自己主張' không nhất thiết mang nghĩa ích kỷ mà có thể là sự tự tin hoặc quyết đoán.

Phân tích từ

自己
bản thân, chính mình
root
+
主張
khẳng định, bày tỏ quan điểm
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.