Looking up...
彼女は自己都合退職を申し出た。
Cô ấy đã nộp đơn xin nghỉ việc tự nguyện.
Việc nghỉ việc do quyết định cá nhân của người lao động, không phải do công ty buộc thôi việc.
自己都合退職の場合、失業手当の受給資格が制限されることがあります。
Trong trường hợp nghỉ việc tự nguyện, quyền nhận trợ cấp thất nghiệp có thể bị hạn chế.
会社都合退職と自己都合退職では、退職金の計算方法が異なります。
Cách tính tiền trợ cấp thôi việc khác nhau giữa nghỉ việc do công ty sa thải và tự nguyện.
Thường được sử dụng trong hợp đồng lao động, bảo hiểm thất nghiệp hoặc các thủ tục hành chính liên quan đến nghỉ việc.
自己都合退職 là do quyết định cá nhân, trong khi 会社都合退職 là do công ty sa thải. Điều này ảnh hưởng đến quyền lợi như trợ cấp thất nghiệp hoặc tiền thôi việc.
自己都合退職 thường xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc thủ tục hành chính. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng.
自己 (tự) + 都合 (điều kiện, hoàn cảnh) + 退職 (thôi việc). Cụm từ thể hiện quyết định cá nhân trong việc nghỉ việc.
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, thường liên quan đến thủ tục hành chính hoặc hợp đồng lao động. Không mang nghĩa tiêu cực nhưng có thể ảnh hưởng đến quyền lợi như trợ cấp thất nghiệp.