自業自得
jigōjitokuKết quả mà người ta phải chịu đựng do hành động của chính mình. Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hậu quả xấu do hành động sai lầm hoặc tham lam của chính người đó.
彼は自業自得の結果を受け入れなければならない。
Anh ấy phải chấp nhận kết quả tự nghiệp tự đắc của mình.
自業自得で失敗した彼は後悔している。
Người đàn ông đó đã thất bại vì tự nghiệp tự đắc và đang hối hận.
Thường dùng để chỉ những hậu quả tiêu cực mà người ta tự gây ra cho mình.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác ngữ cảnh
Từ này thường dùng để chỉ những hậu quả tiêu cực, nên tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh tích cực
自業自得 thường mang nghĩa tiêu cực, nên không nên dùng để miêu tả những kết quả tích cực.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'tự nghiệp tự đắc', bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc '自業自得', có nghĩa là 'tự làm tự nhận'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ những hậu quả xấu do hành động sai lầm của chính người đó.