Looking up...
このロボットは自律型システムを搭載している
Robot này được trang bị hệ thống tự điều khiển
Hệ thống hoặc thiết bị có khả năng tự điều khiển và tự điều chỉnh hoạt động mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài
自律型ロボットは環境に適応して動作する
Robot tự điều khiển có thể thích ứng với môi trường và hoạt động
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, robot học và hệ thống tự động hóa
Kiểu tính cách hoặc hành vi tự kiểm soát và tự quản lý
彼は自律型の性格で、目標を達成するために努力する
Anh ấy có tính cách tự điều khiển và cố gắng để đạt được mục tiêu
Trong tâm lý học, thuật ngữ này mô tả người có khả năng tự kiểm soát và tự quản lý hành vi của mình
Mô hình kinh doanh hoặc tổ chức hoạt động tự chủ và độc lập
自律型の組織は外部の影響を受けずに運営される
Các tổ chức tự điều khiển hoạt động độc lập mà không chịu ảnh hưởng từ bên ngoài
Trong kinh doanh, thuật ngữ này mô tả các tổ chức hoặc mô hình kinh doanh có khả năng tự quản lý và tự điều chỉnh
Khi nói về công nghệ, '自律型' thường mô tả các hệ thống hoặc thiết bị có khả năng tự điều khiển
Trong tâm lý học, '自律型' mô tả tính cách tự kiểm soát và tự quản lý
'自律型' và '自動型' đều mô tả khả năng tự điều khiển, nhưng '自律型' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tự chủ và tự quản lý, trong khi '自動型' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tự động hóa
Từ ghép từ '自律' (tự lực, tự điều khiển) và '型' (hình, kiểu), mô tả các hệ thống hoặc tính cách có khả năng tự điều khiển
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, tâm lý học và kinh doanh để mô tả các hệ thống, tính cách hoặc mô hình hoạt động tự chủ