Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 自律型

自律型

jiritsu-gataÂm Hán-Việttự lực hình
kiểu tự điều khiển

このロボットは自律型システムを搭載している

Robot này được trang bị hệ thống tự điều khiển


◆ Nghĩa thực sự
Khả năng tự chủ và tự quản lý của một hệ thống, tính cách hoặc tổ chức
¶ Nghĩa đen
Kiểu tự điều khiển
Phân tích nghĩa đen
自律tự điều khiển+型kiểu
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mô tả một hệ thống hoặc tính cách có khả năng tự điều khiển và tự quản lý, giống như một con robot có thể tự điều khiển hành động của mình
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp về công nghệ, một kỹ sư nói về một hệ thống mới có khả năng tự điều khiển và tự quản lý, và mô tả nó là '自律型システム'
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm '自律型' phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng của xã hội Nhật Bản về tự chủ và tự quản lý trong công nghệ và tâm lý học
Công nghệ
chuyên ngành

Hệ thống hoặc thiết bị có khả năng tự điều khiển và tự điều chỉnh hoạt động mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài

自律型ロボットは環境に適応して動作する

Robot tự điều khiển có thể thích ứng với môi trường và hoạt động

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, robot học và hệ thống tự động hóa

psychology

Kiểu tính cách hoặc hành vi tự kiểm soát và tự quản lý

彼は自律型の性格で、目標を達成するために努力する

Anh ấy có tính cách tự điều khiển và cố gắng để đạt được mục tiêu

Trong tâm lý học, thuật ngữ này mô tả người có khả năng tự kiểm soát và tự quản lý hành vi của mình

Kinh doanh
Kinh doanh

Mô hình kinh doanh hoặc tổ chức hoạt động tự chủ và độc lập

自律型の組織は外部の影響を受けずに運営される

Các tổ chức tự điều khiển hoạt động độc lập mà không chịu ảnh hưởng từ bên ngoài

Trong kinh doanh, thuật ngữ này mô tả các tổ chức hoặc mô hình kinh doanh có khả năng tự quản lý và tự điều chỉnh

Cụm từ kết hợp

自律型システムhệ thống tự điều khiển自律型ロボットrobot tự điều khiển自律型組織tổ chức tự điều khiển

Từ đồng nghĩa

自動型自主型自律的

Từ trái nghĩa

他律型被動型

Cụm từ liên quan

自律的行動cụm từ
hành động tự điều khiển
自律的生活cụm từ
cuộc sống tự điều khiển

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Khi nói về công nghệ, '自律型' thường mô tả các hệ thống hoặc thiết bị có khả năng tự điều khiển

Sử dụng trong tâm lý học

Trong tâm lý học, '自律型' mô tả tính cách tự kiểm soát và tự quản lý

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '自動型'

'自律型' và '自動型' đều mô tả khả năng tự điều khiển, nhưng '自律型' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tự chủ và tự quản lý, trong khi '自動型' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tự động hóa

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '自律' (tự lực, tự điều khiển) và '型' (hình, kiểu), mô tả các hệ thống hoặc tính cách có khả năng tự điều khiển

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, tâm lý học và kinh doanh để mô tả các hệ thống, tính cách hoặc mô hình hoạt động tự chủ

Phân tích từ

自律
tự điều khiển, tự quản lý
root
+
型
kiểu, hình
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.