Looking up...
彼女は自己表現が上手で、自分の意見をはっきり伝えることができる。
Cô ấy giỏi tự thể hiện, có thể truyền đạt quan điểm của mình một cách rõ ràng.
Hành động thể hiện bản thân, quan điểm hoặc cảm xúc của mình trước người khác
自己表現が苦手な人は、コミュニケーションでストレスを感じやすい。
Người không giỏi tự thể hiện thường dễ cảm thấy căng thẳng trong giao tiếp.
芸術は自己表現の一つの形だ。
Nghệ thuật là một hình thức của sự tự thể hiện.
Thường được sử dụng trong tâm lý học, giáo dục, và các lĩnh vực liên quan đến giao tiếp. Có thể ám chỉ cả tích cực (tự tin thể hiện) và tiêu cực (ép buộc thể hiện).
自己表現 thiên về thể hiện bản thân một cách tự nhiên (có thể bao gồm cảm xúc, quan điểm, sở thích), trong khi 自己主張 thiên về khẳng định quan điểm hoặc yêu cầu của bản thân, đôi khi có tính đối kháng.
Sử dụng khi nói về khả năng hoặc hành động thể hiện bản thân trong giao tiếp, nghệ thuật, hoặc các lĩnh vực sáng tạo. Không dùng để chỉ sự ép buộc hoặc thiếu tự nhiên.
Từ ghép Hán-Nhật: 自己 (jiko, 'bản thân') + 表現 (hyōgen, 'thể hiện'). Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thế kỷ 20, sau đó được vay mượn rộng rãi vào tiếng Việt dưới dạng 'tự thể hiện'.
Trong tiếng Việt, 'tự thể hiện' thường mang nghĩa tích cực, liên quan đến sự tự tin và giao tiếp. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể ám chỉ sự ép buộc thể hiện bản thân (ví dụ: trong môi trường công việc áp lực).