Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

自己表現

jiko hyōgen
tự thể hiện

彼女は自己表現が上手で、自分の意見をはっきり伝えることができる。

Cô ấy giỏi tự thể hiện, có thể truyền đạt quan điểm của mình một cách rõ ràng.


trang trọng

Hành động thể hiện bản thân, quan điểm hoặc cảm xúc của mình trước người khác

自己表現が苦手な人は、コミュニケーションでストレスを感じやすい。

Người không giỏi tự thể hiện thường dễ cảm thấy căng thẳng trong giao tiếp.

芸術は自己表現の一つの形だ。

Nghệ thuật là một hình thức của sự tự thể hiện.

Thường được sử dụng trong tâm lý học, giáo dục, và các lĩnh vực liên quan đến giao tiếp. Có thể ám chỉ cả tích cực (tự tin thể hiện) và tiêu cực (ép buộc thể hiện).

Cụm từ kết hợp

自己表現力khả năng tự thể hiện自己表現が苦手không giỏi tự thể hiện自己表現の機会cơ hội thể hiện bản thân

Từ đồng nghĩa

表現自己主張自己開示

Từ trái nghĩa

自己抑制

Cụm từ liên quan

自己PRcụm từ
tự quảng cáo bản thân
自己主張cụm từ
khẳng định bản thân

Mẹo hay

Phân biệt 自己表現 và 自己主張

自己表現 thiên về thể hiện bản thân một cách tự nhiên (có thể bao gồm cảm xúc, quan điểm, sở thích), trong khi 自己主張 thiên về khẳng định quan điểm hoặc yêu cầu của bản thân, đôi khi có tính đối kháng.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 自己表現?

Sử dụng khi nói về khả năng hoặc hành động thể hiện bản thân trong giao tiếp, nghệ thuật, hoặc các lĩnh vực sáng tạo. Không dùng để chỉ sự ép buộc hoặc thiếu tự nhiên.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 自己 (jiko, 'bản thân') + 表現 (hyōgen, 'thể hiện'). Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thế kỷ 20, sau đó được vay mượn rộng rãi vào tiếng Việt dưới dạng 'tự thể hiện'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'tự thể hiện' thường mang nghĩa tích cực, liên quan đến sự tự tin và giao tiếp. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể ám chỉ sự ép buộc thể hiện bản thân (ví dụ: trong môi trường công việc áp lực).

Phân tích từ

自己
bản thân, chính mình
root
+
表現
thể hiện, biểu lộ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.