Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 統括

統括

toukatsu

What does "統括" mean in Vietnamese?

tổng quát, quản lý toàn diện

このプロジェクトは、部署を統括する責任者が必要だ。

Dự án này cần một người chịu trách nhiệm tổng quát toàn bộ các phòng ban.


How to use "統括" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

Kinh doanh
trang trọng

Quản lý, giám sát toàn diện các bộ phận, dự án hoặc hoạt động trong một tổ chức

彼女は全社のIT部門を統括する立場にある。

Cô ấy đảm nhiệm vị trí quản lý toàn diện các phòng ban IT của toàn công ty.

プロジェクトの進行を統括する責任者を任命する。

Bổ nhiệm người chịu trách nhiệm quản lý toàn diện quá trình tiến triển của dự án.

Thường đi kèm với trách nhiệm pháp lý hoặc quản trị trong doanh nghiệp.

Luật
trang trọng

Tổng hợp, bao quát toàn bộ nội dung hoặc vấn đề

この法律は、全ての業界を統括する規定を含んでいる。

Bộ luật này bao gồm các quy định quản lý toàn diện tất cả các ngành nghề.

Sử dụng trong văn bản pháp luật hoặc tài liệu chính thức.

Công nghệ
trang trọng

Kiểm soát, giám sát chặt chẽ các hoạt động

システムのセキュリティを統括するチームが結成された。

Một nhóm phụ trách quản lý toàn diện an ninh hệ thống đã được thành lập.

Thường xuất hiện trong quản trị hệ thống hoặc dự án công nghệ.

Cụm từ kết hợp

部署を統括するquản lý toàn diện các phòng banプロジェクトを統括するquản lý toàn diện dự án責任を持って統括するchịu trách nhiệm quản lý toàn diện

Từ đồng nghĩa

統合管理監督管轄

Từ trái nghĩa

分散委任放任

Cụm từ liên quan

統括責任者cụm từ
người chịu trách nhiệm quản lý toàn diện
統括部門cụm từ
bộ phận quản lý toàn diện

Mẹo hay

Phân biệt 統括, 管理, 統合

統括 nhấn mạnh vào việc quản lý toàn diện nhiều bộ phận/mảng khác nhau, trong khi 管理 thiên về giám sát hoạt động hàng ngày. 統合 thiên về sự hợp nhất các yếu tố thành một thể thống nhất.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 統括?

Dùng khi cần nhấn mạnh trách nhiệm quản lý toàn diện nhiều lĩnh vực/mảng khác nhau trong cùng một tổ chức hoặc dự án. Thường đi kèm với các danh từ chỉ bộ phận, dự án hoặc lĩnh vực cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 統 (とう) nghĩa là 'thống nhất, quản lý' (từ chữ 統 trong tiếng Hán) + 括 (かつ) nghĩa là 'gộp lại, bao quát' (từ chữ 括 trong tiếng Hán).

Ghi chú sử dụng

Thường sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là quản lý doanh nghiệp, dự án hoặc lĩnh vực pháp luật. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không chính thức.

Phân tích từ

統
quản lý, thống nhất
root
+
括
gộp lại, bao quát
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.