Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

絵

e
noun★Cơ bản💡 bức tranh

“この絵はとても美しいです。”

Bức tranh này rất đẹp.

trang trọng

hình ảnh được vẽ hoặc tạo ra bằng màu sắc, thường trên giấy, vải hoặc các bề mặt khác; tác phẩm hội họa

子供たちは教室の壁に絵を描きました。

Bọn trẻ vẽ tranh trên tường lớp học.

この絵は有名な画家によって描かれました。

Bức tranh này được vẽ bởi một họa sĩ nổi tiếng.

💡

Từ '絵' trong tiếng Nhật có thể chỉ bất kỳ hình thức biểu đạt hình ảnh nào, bao gồm tranh vẽ, tranh in, tranh sơn dầu, tranh mực, v.v.

Cụm từ kết hợp

油絵tranh sơn dầu水彩画tranh màu nước絵を描くvẽ tranh絵の具màu vẽ絵画展triển lãm tranh

Từ đồng nghĩa

画像図画イラスト

Từ trái nghĩa

文字言葉

Cụm từ liên quan

似顔絵cụm từ
tranh chân dung
浮世絵cụm từ
tranh ukiyo-e (tranh gỗ Nhật Bản truyền thống)
抽象画cụm từ
tranh trừu tượng

💡Mẹo hay

Phân biệt '絵' và '画像'

'絵' thường chỉ các tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng tay (vẽ, sơn, v.v.), trong khi '画像' (がぞう) thường chỉ hình ảnh được chụp hoặc tạo ra bằng máy móc (ảnh, hình ảnh kỹ thuật số). Ví dụ: 'この絵は美術館に展示されています' (Bức tranh này được trưng bày trong bảo tàng) nhưng 'この画像はスマホで撮りました' (Bức ảnh này tôi chụp bằng điện thoại).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '絵' trong ngữ cảnh nghệ thuật

Khi nói về nghệ thuật thị giác, đặc biệt là các tác phẩm được tạo ra bằng tay, hãy sử dụng '絵'. Nếu đề cập đến hình ảnh kỹ thuật số hoặc ảnh chụp, hãy sử dụng '画像' hoặc '写真' (ảnh).

📖Nguồn gốc từ

Chữ '絵' trong tiếng Nhật bắt nguồn từ chữ '畫' (họa) trong tiếng Hán, mang nghĩa gốc là 'vẽ tranh' hoặc 'hình ảnh'. Chữ này kết hợp bộ '糸' (mịch, chỉ tơ) và '或' (hoặc, có nghĩa là 'có thể') để chỉ hoạt động tạo hình bằng nét vẽ.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '絵' được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày cũng như trong các ngữ cảnh nghệ thuật. Nó có thể chỉ bất kỳ tác phẩm thị giác nào, từ tranh vẽ đơn giản đến các tác phẩm nghệ thuật phức tạp. Trong tiếng Nhật, '絵' thường đi kèm với các từ chỉ chất liệu hoặc phong cách (ví dụ: 油絵 cho tranh sơn dầu, 水彩画 cho tranh màu nước).

Phân tích từ

糸
chỉ tơ, liên quan đến hoạt động dệt hoặc nét vẽ
root
+
或
có thể, ám chỉ hành động hoặc kết quả
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.