Looking up...
“この絵はとても美しいです。”
Bức tranh này rất đẹp.
hình ảnh được vẽ hoặc tạo ra bằng màu sắc, thường trên giấy, vải hoặc các bề mặt khác; tác phẩm hội họa
子供たちは教室の壁に絵を描きました。
Bọn trẻ vẽ tranh trên tường lớp học.
この絵は有名な画家によって描かれました。
Bức tranh này được vẽ bởi một họa sĩ nổi tiếng.
Từ '絵' trong tiếng Nhật có thể chỉ bất kỳ hình thức biểu đạt hình ảnh nào, bao gồm tranh vẽ, tranh in, tranh sơn dầu, tranh mực, v.v.
'絵' thường chỉ các tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng tay (vẽ, sơn, v.v.), trong khi '画像' (がぞう) thường chỉ hình ảnh được chụp hoặc tạo ra bằng máy móc (ảnh, hình ảnh kỹ thuật số). Ví dụ: 'この絵は美術館に展示されています' (Bức tranh này được trưng bày trong bảo tàng) nhưng 'この画像はスマホで撮りました' (Bức ảnh này tôi chụp bằng điện thoại).
Khi nói về nghệ thuật thị giác, đặc biệt là các tác phẩm được tạo ra bằng tay, hãy sử dụng '絵'. Nếu đề cập đến hình ảnh kỹ thuật số hoặc ảnh chụp, hãy sử dụng '画像' hoặc '写真' (ảnh).
Chữ '絵' trong tiếng Nhật bắt nguồn từ chữ '畫' (họa) trong tiếng Hán, mang nghĩa gốc là 'vẽ tranh' hoặc 'hình ảnh'. Chữ này kết hợp bộ '糸' (mịch, chỉ tơ) và '或' (hoặc, có nghĩa là 'có thể') để chỉ hoạt động tạo hình bằng nét vẽ.
Từ '絵' được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày cũng như trong các ngữ cảnh nghệ thuật. Nó có thể chỉ bất kỳ tác phẩm thị giác nào, từ tranh vẽ đơn giản đến các tác phẩm nghệ thuật phức tạp. Trong tiếng Nhật, '絵' thường đi kèm với các từ chỉ chất liệu hoặc phong cách (ví dụ: 油絵 cho tranh sơn dầu, 水彩画 cho tranh màu nước).