Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

統一表記

tōitsu hyōki
thống nhất cách viết

この文書では、社名の表記を「ABC株式会社」に統一表記してください。

Trong tài liệu này, hãy thống nhất cách viết tên công ty thành 'ABC株式会社'.


trang trọng

Việc thống nhất cách viết hoặc biểu đạt cho cùng một nội dung nhằm tránh sự khác biệt không cần thiết.

政府は公文書における漢字の使用を統一表記する方針を示した。

Chính phủ đã đưa ra chính sách thống nhất cách viết kanji trong văn bản hành chính.

ウェブサイトのUIで、ボタンの表記を統一表記することがUX向上につながる。

Việc thống nhất cách viết nhãn cho nút trên UI trang web góp phần cải thiện trải nghiệm người dùng.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, kỹ thuật, hoặc thiết kế để đảm bảo tính nhất quán.

Cụm từ kết hợp

表記を統一するthống nhất cách viết表記の統一sự thống nhất cách viết

Từ đồng nghĩa

表記の一貫性表記の標準化

Từ trái nghĩa

表記の不統一表記のばらつき

Cụm từ liên quan

表記ゆれcụm từ
sự khác biệt không thống nhất trong cách viết cùng một từ/cụm từ

Mẹo hay

Phân biệt 表記ゆれ và 統一表記

表記ゆれ là sự không nhất quán (ví dụ: viết 'メール' hay 'メイル'), còn 統一表記 là hành động khắc phục sự không nhất quạn đó bằng cách chọn một cách viết chuẩn.

Quy tắc vàng

Khi nào cần thống nhất cách viết?

Áp dụng khi cùng một thuật ngữ/cụm từ xuất hiện nhiều lần trong văn bản mà cách viết không đồng nhất, gây khó hiểu cho người đọc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 統一 (thống nhất) và 表記 (biểu đạt/cách viết). 統一 bắt nguồn từ Hán Việt (統一→thống nhất), 表記 cũng từ Hán Việt (表記→biểu đạt).

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, tài liệu kỹ thuật, hoặc hướng dẫn thiết kế. Cần phân biệt với 表記法 (phương pháp biểu đạt) — 表記法 chỉ quy tắc cụ thể, còn 統一表記 là hành động áp dụng thống nhất quy tắc đó.

Phân tích từ

統一
thống nhất, làm cho đồng nhất
root
+
表記
biểu đạt, cách viết
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.