Looking up...
この文書では、社名の表記を「ABC株式会社」に統一表記してください。
Trong tài liệu này, hãy thống nhất cách viết tên công ty thành 'ABC株式会社'.
Việc thống nhất cách viết hoặc biểu đạt cho cùng một nội dung nhằm tránh sự khác biệt không cần thiết.
政府は公文書における漢字の使用を統一表記する方針を示した。
Chính phủ đã đưa ra chính sách thống nhất cách viết kanji trong văn bản hành chính.
ウェブサイトのUIで、ボタンの表記を統一表記することがUX向上につながる。
Việc thống nhất cách viết nhãn cho nút trên UI trang web góp phần cải thiện trải nghiệm người dùng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, kỹ thuật, hoặc thiết kế để đảm bảo tính nhất quán.
表記ゆれ là sự không nhất quán (ví dụ: viết 'メール' hay 'メイル'), còn 統一表記 là hành động khắc phục sự không nhất quạn đó bằng cách chọn một cách viết chuẩn.
Áp dụng khi cùng một thuật ngữ/cụm từ xuất hiện nhiều lần trong văn bản mà cách viết không đồng nhất, gây khó hiểu cho người đọc.
Từ ghép của 統一 (thống nhất) và 表記 (biểu đạt/cách viết). 統一 bắt nguồn từ Hán Việt (統一→thống nhất), 表記 cũng từ Hán Việt (表記→biểu đạt).
Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, tài liệu kỹ thuật, hoặc hướng dẫn thiết kế. Cần phân biệt với 表記法 (phương pháp biểu đạt) — 表記法 chỉ quy tắc cụ thể, còn 統一表記 là hành động áp dụng thống nhất quy tắc đó.