Looking up...
この会社は従業員を厳しく管理している。
Công ty này quản lý nhân viên rất nghiêm ngặt.
quản lý, điều hành, giám sát (một tổ chức, hệ thống, tài sản, hoặc con người)
データの管理が重要です。
Quản lý dữ liệu là rất quan trọng.
財産を管理する。
Quản lý tài sản.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, kinh doanh, hoặc quản trị. Có thể là danh từ (sự quản lý) hoặc động từ (quản lý).
quản lý, sắp xếp gọn gàng (tài liệu, thông tin, thời gian)
書類を整理して管理する。
Sắp xếp và quản lý tài liệu.
Nhấn mạnh vào việc tổ chức và duy trì trật tự.
管理 (kanri) thường nhấn mạnh vào việc giám sát, điều hành, và duy trì trật tự (ví dụ: quản lý nhân viên, quản lý dữ liệu). 監督 (kantoku) thiên về giám sát chặt chẽ, đôi khi mang nghĩa tiêu cực (giám sát quá mức). 指導 (shido) nhấn mạnh vào việc hướng dẫn, đào tạo (ví dụ: chỉ đạo nhân viên).
Dùng 管理 khi nói về việc quản lý, điều hành, hoặc giám sát một hệ thống, tổ chức, hoặc tài sản theo cách có tổ chức và có mục đích. Không dùng khi nói về việc hướng dẫn hay đào tạo (dùng 指導 thay thế).
Từ Hán-Việt: 管理 (quản + lý). 管理 xuất hiện trong tiếng Hán cổ, nghĩa gốc là 'quản lý, điều hành'. Trong tiếng Nhật, từ này được mượn từ Hán ngữ và sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh hành chính, kinh doanh, và công nghệ.
Từ này rất phổ biến trong tiếng Nhật, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau từ quản lý doanh nghiệp, quản lý dữ liệu, đến quản lý cá nhân. Trong tiếng Việt, 'quản lý' thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc hành chính. Không nên nhầm lẫn với 'quản lý' trong tiếng Anh (manager) khi dịch sang tiếng Việt.