Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

絨毯

じゅうたん (jūtan)
noun★Cơ bản💡 thảm trải sàn

“リビングルームに絨毯を敷いた。”

Tôi trải thảm trong phòng khách.

neutral

tấm thảm dày, thường dùng để trải sàn trong nhà nhằm mục đích trang trí, cách âm hoặc giữ ấm.

部屋の床に厚い絨毯を敷くと、足が冷えなくて快適だ。

Nếu trải tấm thảm dày dưới sàn phòng, chân sẽ không bị lạnh và cảm thấy thoải mái.

💡

Thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc không gian sống. Có thể thay thế bằng từ 'カーペット' (carpet) trong một số trường hợp, nhưng '絨毯' mang sắc thái trang trọng hơn.

Cụm từ kết hợp

絨毯を敷くtrải thảm厚い絨毯thảm dày防音絨毯thảm cách âm

Từ đồng nghĩa

カーペット毛布

Từ trái nghĩa

畳フローリング

💡Mẹo hay

Phân biệt 絨毯, カーペット và 敷物

'絨毯' thường chỉ loại thảm dày, sang trọng, trong khi 'カーペット' là thuật ngữ chung cho tất cả các loại thảm (kể cả thảm mỏng). '敷物' là thuật ngữ bao quát nhất, có thể bao gồm chiếu, thảm, vải trải sàn,...

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 絨毯 thay vì カーペット?

Sử dụng '絨毯' khi muốn nhấn mạnh chất liệu cao cấp, độ dày hoặc mục đích trang trí. Ví dụ: '高級な絨毯' (thảm cao cấp), '厚い絨毯' (thảm dày).

📖Nguồn gốc từ

Kết hợp từ hai Hán tự: '絨' (nhung, nghĩa là lông mịn) và '毯' (thảm). Từ này bắt nguồn từ tiếng Trung '绒毯' (róngtǎn), sau đó du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng 'じゅうたん' (jūtan). Trong tiếng Việt, từ 'thảm' cũng có nguồn gốc Hán Việt tương tự ('毯').

📝Ghi chú sử dụng

1. '絨毯' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến loại thảm có chất liệu cao cấp. 2. Trong đời sống thường ngày, người Nhật cũng sử dụng từ 'カーペット' (carpet) để chỉ chung tất cả các loại thảm trải sàn. 3. Không nên nhầm lẫn với '敷物' (shikimono, vật trải sàn nói chung) vì '敷物' có thể bao gồm cả chiếu, thảm mỏng hoặc vật liệu khác.

Phân tích từ

絨
lông mịn, nhung (Hán Việt: 'nhung')
root
+
毯
thảm, chăn (Hán Việt: 'thảm')
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.