Looking up...
“リビングルームに絨毯を敷いた。”
Tôi trải thảm trong phòng khách.
tấm thảm dày, thường dùng để trải sàn trong nhà nhằm mục đích trang trí, cách âm hoặc giữ ấm.
部屋の床に厚い絨毯を敷くと、足が冷えなくて快適だ。
Nếu trải tấm thảm dày dưới sàn phòng, chân sẽ không bị lạnh và cảm thấy thoải mái.
Thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc không gian sống. Có thể thay thế bằng từ 'カーペット' (carpet) trong một số trường hợp, nhưng '絨毯' mang sắc thái trang trọng hơn.
'絨毯' thường chỉ loại thảm dày, sang trọng, trong khi 'カーペット' là thuật ngữ chung cho tất cả các loại thảm (kể cả thảm mỏng). '敷物' là thuật ngữ bao quát nhất, có thể bao gồm chiếu, thảm, vải trải sàn,...
Sử dụng '絨毯' khi muốn nhấn mạnh chất liệu cao cấp, độ dày hoặc mục đích trang trí. Ví dụ: '高級な絨毯' (thảm cao cấp), '厚い絨毯' (thảm dày).
Kết hợp từ hai Hán tự: '絨' (nhung, nghĩa là lông mịn) và '毯' (thảm). Từ này bắt nguồn từ tiếng Trung '绒毯' (róngtǎn), sau đó du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng 'じゅうたん' (jūtan). Trong tiếng Việt, từ 'thảm' cũng có nguồn gốc Hán Việt tương tự ('毯').
1. '絨毯' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến loại thảm có chất liệu cao cấp. 2. Trong đời sống thường ngày, người Nhật cũng sử dụng từ 'カーペット' (carpet) để chỉ chung tất cả các loại thảm trải sàn. 3. Không nên nhầm lẫn với '敷物' (shikimono, vật trải sàn nói chung) vì '敷物' có thể bao gồm cả chiếu, thảm mỏng hoặc vật liệu khác.