リスク管理

risuku kanriTừ vay mượn từ Englishリスク管理
quản lý rủi ro

プロジェクトのリスク管理は慎重に行うべきだ。

Việc quản lý rủi ro của dự án cần được thực hiện một cách cẩn trọng.


Kinh doanh
trang trọng

Quá trình nhận diện, đánh giá, ưu tiên và kiểm soát các rủi ro tiềm ẩn trong một dự án, tổ chức hoặc hệ thống để giảm thiểu tác động tiêu cực.

金融機関ではリスク管理部門が顧客の信用リスクを分析しています。

Tại các tổ chức tài chính, bộ phận quản lý rủi ro đang phân tích rủi ro tín dụng của khách hàng.

ソフトウェア開発におけるリスク管理では、技術的な課題や納期遅延のリスクを最小限に抑えることが重要です。

Trong quản lý rủi ro phát triển phần mềm, việc giảm thiểu tối đa các rủi ro kỹ thuật hoặc chậm tiến độ là rất quan trọng.

Thường được viết tắt là RM (Risk Management). Áp dụng rộng rãi trong tài chính, kinh doanh, công nghệ và kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

リスク管理計画kế hoạch quản lý rủi roリスク管理システムhệ thống quản lý rủi roリスク管理戦略chiến lược quản lý rủi ro

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

リスク低減cụm từ
giảm thiểu rủi ro

Mẹo hay

Phân biệt 'リスク管理' và 'リスクヘッジ'

'リスク管理' là quá trình tổng thể bao gồm nhận diện, đánh giá và kiểm soát rủi ro. 'リスクヘッジ' (hedging) chỉ là một phần nhỏ của quản lý rủi ro, tập trung vào việc giảm thiểu rủi ro tài chính thông qua các công cụ như hợp đồng tương lai hoặc quyền chọn.

Quy tắc vàng

Nguyên tắc quản lý rủi ro hiệu quả

Luôn ưu tiên các rủi ro có khả năng xảy ra cao và tác động lớn. Kết hợp giữa phòng ngừa (prevention) và giảm thiểu (mitigation) để tối ưu hiệu quả.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'risk management'. 'リスク' (risuku) bắt nguồn từ tiếng Anh 'risk', nghĩa là 'rủi ro'. '管理' (kanri) nghĩa là 'quản lý', bắt nguồn từ tiếng Hán '管理' (quản lý).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính, kinh doanh và kỹ thuật. Có thể kết hợp với các danh từ khác để tạo thành cụm từ chuyên ngành (ví dụ: リスク管理手法 - phương pháp quản lý rủi ro).

Phân tích từ

リスク
rủi ro
root
+
管理
quản lý
root
Từ Điển Nhật Việt