Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

管理職

kanri-shoku
cán bộ quản lý

彼女は管理職に昇進した。

Cô ấy đã thăng chức lên cán bộ quản lý.


Kinh doanh
trang trọng

cán bộ quản lý trong doanh nghiệp hoặc tổ chức

管理職はチームの目標達成をサポートする責任がある。

Cán bộ quản lý có trách nhiệm hỗ trợ đạt được mục tiêu của nhóm.

管理職の人材不足が深刻化している。

Tình trạng thiếu hụt cán bộ quản lý đang trở nên nghiêm trọng.

Thường dùng trong môi trường doanh nghiệp, bao gồm cả quản lý cấp trung và cấp cao.

Kinh doanh
trang trọng

chức vụ quản lý (nói chung)

この会社では管理職に就くには5年の経験が必要だ。

Ở công ty này, để đảm nhiệm chức vụ quản lý cần có 5 năm kinh nghiệm.

Có thể bao gồm giám đốc, trưởng phòng, quản đốc, v.v.

Cụm từ kết hợp

管理職登用bổ nhiệm cán bộ quản lý管理職研修đào tạo cán bộ quản lý管理職ポストvị trí cán bộ quản lý

Từ đồng nghĩa

管理者監督職幹部

Từ trái nghĩa

一般社員非管理職

Mẹo hay

Phân biệt 管理職 và 監督職

管理職 thiên về trách nhiệm quản lý tổng thể (lập kế hoạch, điều phối), trong khi 監督職 thiên về giám sát trực tiếp công việc hàng ngày (như giám sát sản xuất).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 管理職?

Dùng khi nói đến vị trí quản lý có trách nhiệm điều hành nhóm hoặc bộ phận, không chỉ giám sát đơn thuần.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 管理 (quản lý) + 職 (chức vụ, vị trí). 管理 bắt nguồn từ chữ Hán 管理 (quán lý), 職 từ chữ Hán 職 (chức).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp hoặc tổ chức. Không dùng để chỉ cá nhân quản lý một cách lỏng lẻo (ví dụ: quản lý dự án nhỏ).

Phân tích từ

管理
quản lý
root
+
職
chức vụ, vị trí
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.