Looking up...
彼女は管理職に昇進した。
Cô ấy đã thăng chức lên cán bộ quản lý.
cán bộ quản lý trong doanh nghiệp hoặc tổ chức
管理職はチームの目標達成をサポートする責任がある。
Cán bộ quản lý có trách nhiệm hỗ trợ đạt được mục tiêu của nhóm.
管理職の人材不足が深刻化している。
Tình trạng thiếu hụt cán bộ quản lý đang trở nên nghiêm trọng.
Thường dùng trong môi trường doanh nghiệp, bao gồm cả quản lý cấp trung và cấp cao.
chức vụ quản lý (nói chung)
この会社では管理職に就くには5年の経験が必要だ。
Ở công ty này, để đảm nhiệm chức vụ quản lý cần có 5 năm kinh nghiệm.
Có thể bao gồm giám đốc, trưởng phòng, quản đốc, v.v.
管理職 thiên về trách nhiệm quản lý tổng thể (lập kế hoạch, điều phối), trong khi 監督職 thiên về giám sát trực tiếp công việc hàng ngày (như giám sát sản xuất).
Dùng khi nói đến vị trí quản lý có trách nhiệm điều hành nhóm hoặc bộ phận, không chỉ giám sát đơn thuần.
Từ ghép Hán-Nhật: 管理 (quản lý) + 職 (chức vụ, vị trí). 管理 bắt nguồn từ chữ Hán 管理 (quán lý), 職 từ chữ Hán 職 (chức).
Thường dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp hoặc tổ chức. Không dùng để chỉ cá nhân quản lý một cách lỏng lẻo (ví dụ: quản lý dự án nhỏ).