Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

在庫管理

zaiko kanri
quản lý tồn kho

当社では在庫管理システムを導入しています。

Công ty chúng tôi đã triển khai hệ thống quản lý tồn kho.


Kinh doanh
trang trọng

Quá trình theo dõi, kiểm soát và tối ưu hóa lượng hàng hóa tồn kho trong doanh nghiệp.

在庫管理は、過剰在庫や品切れを防ぐために重要です。

Quản lý tồn kho rất quan trọng để ngăn chặn tình trạng tồn kho quá mức hoặc hết hàng.

新しい在庫管理ソフトウェアを使って、効率を上げました。

Chúng tôi đã nâng cao hiệu quả nhờ sử dụng phần mềm quản lý tồn kho mới.

Thường được áp dụng trong lĩnh vực kinh doanh, sản xuất, bán lẻ, và logistics. Có thể bao gồm các phương pháp như FIFO (First In First Out), LIFO (Last In First Out), hoặc quản lý theo định mức tồn kho tối ưu.

Cụm từ kết hợp

在庫管理システムhệ thống quản lý tồn kho在庫管理ソフトphần mềm quản lý tồn kho在庫管理を徹底するquản lý tồn kho một cách triệt để在庫管理表bảng quản lý tồn kho

Từ đồng nghĩa

在庫コントロール在庫統制

Cụm từ liên quan

在庫切れcụm từ
hết hàng
過剰在庫cụm từ
tồn kho quá mức
在庫回転率cụm từ
tỷ lệ luân chuyển tồn kho

Mẹo hay

Phân biệt '在庫管理' và '在庫処分'

'在庫管理' là hoạt động quản lý thường xuyên, còn '在庫処分' (zaiko shobun, 'xử lý tồn kho') thường ám chỉ việc bán tháo hoặc thanh lý hàng tồn kho dư thừa, thường xảy ra khi doanh nghiệp muốn giải phóng vốn.

Quy tắc vàng

Quy tắc quản lý tồn kho hiệu quả

Luôn theo dõi tỷ lệ tồn kho (inventory turnover ratio) để đánh giá hiệu quả quản lý. Tỷ lệ này càng cao càng cho thấy doanh nghiệp bán hàng nhanh chóng, giảm rủi ro lỗi thời hoặc hư hỏng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 在庫 (zaiko, 'tồn kho') + 管理 (kanri, 'quản lý'). Trong đó, 在庫 bắt nguồn từ chữ Hán 'tại khố' (có nghĩa là 'hàng hóa lưu trữ'), còn 管理 từ 'quản lý' (quản trị, điều hành).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản kinh doanh, báo cáo tài chính, hoặc tài liệu kỹ thuật liên quan đến logistics. Cần phân biệt với 'quản lý hàng hóa' (hiểu rộng hơn, bao gồm cả vận chuyển, lưu trữ) — '在庫管理' chỉ tập trung vào khía cạnh kiểm soát số lượng và tình trạng tồn kho.

Phân tích từ

在庫
hàng hóa tồn kho, hàng lưu kho
root
+
管理
quản lý, điều hành, kiểm soát
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.