Looking up...
当社では在庫管理システムを導入しています。
Công ty chúng tôi đã triển khai hệ thống quản lý tồn kho.
Quá trình theo dõi, kiểm soát và tối ưu hóa lượng hàng hóa tồn kho trong doanh nghiệp.
在庫管理は、過剰在庫や品切れを防ぐために重要です。
Quản lý tồn kho rất quan trọng để ngăn chặn tình trạng tồn kho quá mức hoặc hết hàng.
新しい在庫管理ソフトウェアを使って、効率を上げました。
Chúng tôi đã nâng cao hiệu quả nhờ sử dụng phần mềm quản lý tồn kho mới.
Thường được áp dụng trong lĩnh vực kinh doanh, sản xuất, bán lẻ, và logistics. Có thể bao gồm các phương pháp như FIFO (First In First Out), LIFO (Last In First Out), hoặc quản lý theo định mức tồn kho tối ưu.
'在庫管理' là hoạt động quản lý thường xuyên, còn '在庫処分' (zaiko shobun, 'xử lý tồn kho') thường ám chỉ việc bán tháo hoặc thanh lý hàng tồn kho dư thừa, thường xảy ra khi doanh nghiệp muốn giải phóng vốn.
Luôn theo dõi tỷ lệ tồn kho (inventory turnover ratio) để đánh giá hiệu quả quản lý. Tỷ lệ này càng cao càng cho thấy doanh nghiệp bán hàng nhanh chóng, giảm rủi ro lỗi thời hoặc hư hỏng.
Từ ghép Hán-Nhật: 在庫 (zaiko, 'tồn kho') + 管理 (kanri, 'quản lý'). Trong đó, 在庫 bắt nguồn từ chữ Hán 'tại khố' (có nghĩa là 'hàng hóa lưu trữ'), còn 管理 từ 'quản lý' (quản trị, điều hành).
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản kinh doanh, báo cáo tài chính, hoặc tài liệu kỹ thuật liên quan đến logistics. Cần phân biệt với 'quản lý hàng hóa' (hiểu rộng hơn, bao gồm cả vận chuyển, lưu trữ) — '在庫管理' chỉ tập trung vào khía cạnh kiểm soát số lượng và tình trạng tồn kho.