管理システム
hệ thống quản lýこの工場では品質管理システムを導入しています。
Nhà máy này đã triển khai hệ thống quản lý chất lượng.
Hệ thống được thiết kế để điều phối, giám sát và tối ưu hóa các quy trình quản lý trong tổ chức, doanh nghiệp hoặc dự án.
IT部門は新しいセキュリティ管理システムを導入した。
Bộ phận IT đã triển khai hệ thống quản lý an ninh mới.
ISO 9001認証を取得するには、品質管理システムが必須です。
Để đạt chứng nhận ISO 9001, hệ thống quản lý chất lượng là bắt buộc.
Thường được viết tắt là QMS (Quality Management System) trong lĩnh vực sản xuất.
Hệ thống phần mềm hỗ trợ quản lý dữ liệu, tài nguyên hoặc quy trình nghiệp vụ.
ERP管理システムを使えば、在庫や販売を一元管理できます。
Sử dụng hệ thống quản lý ERP, bạn có thể quản lý tập trung hàng tồn kho và doanh số.
ERP (Enterprise Resource Planning) là một dạng phổ biến của quản lý hệ thống.
Cơ chế tổ chức nhằm đảm bảo hoạt động suôn sẻ và hiệu quả của một đơn vị.
この会社の管理システムは非常に効率的です。
Hệ thống quản lý của công ty này rất hiệu quả.
Có thể bao gồm quy trình, chính sách, công cụ giám sát, và trách nhiệm phân công.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 管理システム và 管理手法
管理システム là 'hệ thống quản lý' (cấu trúc, công cụ, quy trình), trong khi 管理手法 là 'phương pháp quản lý' (cách tiếp cận, kỹ thuật). Ví dụ: ERP là một hệ thống quản lý, còn Agile là một phương pháp quản lý.
Quy tắc vàng
Sử dụng 管理システム trong ngữ cảnh chuyên môn
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật, báo cáo doanh nghiệp, hoặc thảo luận về tối ưu hóa quy trình. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường.
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa 管理 (kanri, 'quản lý') trong tiếng Nhật (từ Hán-Nhật) và システム (shisutemu, 'hệ thống' mượn từ tiếng Anh 'system'). 管理 bắt nguồn từ chữ Hán 管理, gồm 管 (quản, 'quản lý') và 理 (lý, 'lý luận').
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ thông tin, sản xuất, và quản trị doanh nghiệp. Không nên nhầm lẫn với các khái niệm quản lý đơn thuần như 'quản lý nhân sự' (人事管理) hay 'quản lý tài chính' (財務管理), vì '管理システム' ám chỉ một cấu trúc hệ thống toàn diện.