Looking up...
“私と彼の縁は深い。”
Duyên số giữa tôi và anh ấy sâu đậm.
Sự kết nối vô hình giữa con người với nhau hoặc với thế giới, thường được coi là định mệnh hay số phận.
運命の人は縁の深い人だ。
Người ấy là người có duyên số sâu nặng với mình.
この二人は前世からの縁だと言われている。
Người ta nói hai người này có duyên từ kiếp trước.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm linh, triết học hoặc nói về mối quan hệ tình cảm, gia đình.
Mép, cạnh (của vật thể).
机の縁を磨く。
Đánh bóng mép bàn.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, chủ yếu trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc trang trí.
'縁' mang tính tâm linh, định mệnh, trong khi '関係' chỉ mối quan hệ thông thường. Ví dụ: '私と彼の縁は深い' (Duyên số giữa tôi và anh ấy sâu nặng) thể hiện sự kết nối vượt thời gian, trong khi '私と彼の関係' (Quan hệ giữa tôi và anh ấy) chỉ là mối liên hệ thông thường.
Chỉ dùng '縁' khi muốn nhấn mạnh yếu tố tâm linh, định mệnh hoặc mối quan hệ tự nhiên, không ép buộc. Tránh dùng trong ngữ cảnh công việc hay quan hệ xã hội thông thường.
Từ Hán-Việt 'duyên' (緣), nghĩa gốc là 'duyên cớ', 'nguyên nhân'. Trong Phật giáo, 'duyên' chỉ mối liên hệ giữa các hiện tượng, từ đó phát triển thành khái niệm về mối quan hệ giữa con người.
1. '縁' thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự kết nối tự nhiên, không ép buộc. 2. Trong đời sống hàng ngày, người Nhật dùng '縁' để nói về mối quan hệ tình cảm, gia đình hoặc công việc một cách tế nhị, tránh nói thẳng '関係' (quan hệ) trong ngữ cảnh thân mật. 3. Tránh nhầm lẫn với '因縁' (nhân duyên) trong Phật giáo, vốn mang nghĩa rộng hơn về nguyên nhân và kết quả của mọi sự việc.