Looking up...
“机の真ん中に本が置いてあります。”
Quyển sách được đặt ở giữa cái bàn.
ở vị trí giữa hai điểm, vật thể hoặc không gian.
彼は教室の真ん中に座っています。
Anh ấy đang ngồi ở giữa lớp học.
道の真ん中で立ち止まった。
Tôi đứng lại ở giữa đường.
Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, mô tả vị trí chính giữa của một không gian hoặc vật thể.
'真ん中' thường dùng cho không gian vật lý rõ ràng (giữa bàn, giữa phòng), trong khi '中心' có thể dùng cho cả không gian vật lý lẫn khái niệm (trung tâm thành phố, trung tâm thương mại).
Luôn đi kèm với danh từ chỉ không gian vật lý (bàn, phòng, đường) hoặc hành động diễn ra tại vị trí đó.
Kết hợp từ '真' (chân, thật sự) và '中' (ở giữa). '真' nhấn mạnh tính chính xác của vị trí giữa, trong khi '中' chỉ vị trí trung tâm. Cấu trúc này phổ biến trong tiếng Nhật để chỉ vị trí chính giữa.
Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng thay thế cho '中心' nhưng '真ん中' mang tính chất thân mật hơn.