Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

知る

shiru
verb★Trung cấp💡 biết

“私は日本語を知っています。”

Tôi biết tiếng Nhật.

trang trọng

có nhận thức, hiểu biết, hoặc kinh nghiệm về một sự vật/sự việc; có thông tin về điều gì đó.

彼はその事件を知っている。

Anh ấy biết về vụ việc đó.

知らない人に道を尋ねるのは怖い。

Thật đáng sợ khi phải hỏi đường người lạ.

💡

知る nhấn mạnh vào nhận thức hoặc hiểu biết có được, không nhất thiết phải là kiến thức chuyên sâu. Đối lập với 分かる (wakaru) - hiểu rõ ràng, logic.

trang trọng

nhận ra, nhận diện (thường dùng trong ngữ cảnh nhận diện người/vật).

私は彼を知っている。

Tôi nhận ra anh ấy.

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể.

Cụm từ kết hợp

知っているbiết, có hiểu biết知り合いngười quen知識kiến thức知恵sự khôn ngoan, trí tuệ

Từ đồng nghĩa

分かる理解する認識する

Từ trái nghĩa

知らない忘れる

Cụm từ liên quan

知る由もないcụm từ
không có cách nào biết được
知る人ぞ知るtục ngữ
chỉ những người trong cuộc mới biết

💡Mẹo hay

Phân biệt 知る và 分かる

知る = có kiến thức/kinh nghiệm về điều gì đó (thông tin). Ví dụ: 私はこの本を知っています (Tôi biết cuốn sách này). 分かる = hiểu rõ ràng, logic về điều gì đó. Ví dụ: 私はこの問題が分かります (Tôi hiểu vấn đề này).

⚡Quy tắc vàng

Cách sử dụng phủ định

Trong tiếng Nhật, khi phủ định 知る, thường dùng 知りません (shirimasen) thay vì 知らない (shiranai) để thể hiện sự lịch sự, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày.

Ngữ cảnh sử dụng

知る thường dùng cho kiến thức có được từ kinh nghiệm, học hỏi hoặc nghe kể. Không dùng cho kiến thức trừu tượng hoặc logic (dùng 分かる thay thế).

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 知 (tri) trong Hán Việt nghĩa là 'biết', 'hiểu'. Chữ 知 xuất phát từ chữ 矢 (thỉ - mũi tên) và 口 (khẩu - miệng), tượng trưng cho việc 'bắn trúng mục tiêu' tức là đạt được kiến thức. Trong tiếng Nhật, 知る được sử dụng từ thời cổ đại với nghĩa tương tự như hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

1. 知る thường dùng cho kiến thức có được từ kinh nghiệm hoặc học hỏi, không nhất thiết phải hiểu rõ bản chất (phân biệt với 分かる - hiểu rõ). 2. Trong câu phủ định, 知る thường kết hợp với ません (masen) thay vì ない (nai) để thể hiện sự lịch sự: 知りません (shirimasen) thay vì 知らない (shiranai). 3. Khi nói về bản thân, thường dùng 分かる thay vì 知る: 私は日本語が分かります (Tôi hiểu tiếng Nhật) thay vì 知ります (shirimasu).

Phân tích từ

知
biết, hiểu
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.