知識

chishiki
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)tri thức
trang trọng

Tri thức, kiến thức hoặc thông tin về một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể

彼女は歴史に関する豊富な知識を持っている

Cô ấy có nhiều kiến thức về lịch sử

💡

Thường được sử dụng để chỉ sự hiểu biết rộng rãi hoặc chuyên sâu về một lĩnh vực nào đó

Cụm từ kết hợp

知識を得るhọc được kiến thức知識を深めるcải thiện kiến thức知識を共有するchia sẻ kiến thức

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

知識を活かすcụm từ
sử dụng kiến thức
知識を広めるcụm từ
phổ biến kiến thức

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh học tập

Từ này thường được sử dụng khi nói về việc học hỏi hoặc chia sẻ kiến thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tri thức' (知識) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '知' (tri) có nghĩa là 'biết' và '識' (thức) có nghĩa là 'nhận thức'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '知識' thường được sử dụng để chỉ kiến thức học được thông qua học tập hoặc kinh nghiệm. Nó có thể áp dụng cho cả kiến thức chuyên môn lẫn kiến thức chung.

Phân tích từ

biết
root
+
nhận thức
root
Từ Điển Nhật Việt