Looking up...
Hiểu, nhận thức, nắm bắt ý nghĩa hoặc nội dung của một điều gì đó
彼の説明を理解するのが難しかった
Tôi thấy khó hiểu lời giải thích của anh ấy
この映画のテーマを理解するには、背景知識が必要だ
Để hiểu được chủ đề của bộ phim này, bạn cần có kiến thức nền tảng
Thường dùng với đối tượng là một ý kiến, một vấn đề, hoặc một tình huống
Từ '理解' (りかい) có gốc Hán Việt là 'hiểu', có nghĩa là hiểu biết, nhận thức. Phần 'する' là động từ 'làm, thực hiện'.
Trong tiếng Nhật, '理解する' thường dùng để chỉ hiểu một khái niệm trừu tượng hoặc một tình huống phức tạp. Không dùng cho việc hiểu một lời nói đơn giản.