知り合い
shiriainoun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)chỉ hảo
thông thường
người quen, người bạn
彼は私の知り合いです。
Anh ấy là người quen của tôi.
知り合いからパーティーに招待された。
Tôi được mời đến bữa tiệc bởi một người quen.
💡
Thường dùng để chỉ người mà bạn biết nhưng không quá thân thiết.
Cụm từ kết hợp
知り合いになるtrở thành người quen知り合いの知り合いngười quen của người quen
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng '知り合い' khi muốn nói về người bạn biết nhưng không quá thân thiết.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '知る' (biết) và '合い' (phù hợp), có nghĩa là người mà bạn biết và có mối quan hệ nào đó.
📝Ghi chú sử dụng
Khác với '友達' (bạn bè), '知り合い' thường chỉ mối quan hệ quen biết mà không có tình cảm thân thiết.
Phân tích từ
知る
biết
root合い
phù hợp
rootTừ Điển Nhật Việt