Looking up...
鍵を忘れました。
Tôi quên chìa khóa rồi.
Mất đi ký ức hoặc khả năng nhớ về điều gì đó đã xảy ra hoặc đã học trước đó.
名前を忘れました。
Tôi quên mất tên rồi.
彼は約束を忘れました。
Anh ấy quên mất lời hứa.
Có thể dùng cho ký ức ngắn hạn hoặc dài hạn. Thường đi kèm với trợ từ を (wo) để chỉ đối tượng bị quên.
Bỏ sót, không nhớ để mang theo hoặc thực hiện điều gì đó.
財布を忘れて出かけました。
Tôi đi ra ngoài mà quên mang theo ví.
Thường dùng trong ngữ cảnh hối tiếc hoặc trách móc bản thân.
忘れる (wasureru) nhấn mạnh vào việc mất đi ký ức hoặc khả năng nhớ, trong khi 失くす (nakusu) nhấn mạnh vào việc mất đi vật chất (ví dụ: 鍵を失くす = mất chìa khóa).
忘れる + を + đối tượng: Chỉ đối tượng bị quên. Ví dụ: 宿題を忘れました (Tôi quên bài tập về nhà).
忘れられる (wasurerareru) có hai nghĩa: 1) Có thể quên (khả năng), 2) Bị quên (bị động). Phải dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
Từ ghép của 忘 (vong) nghĩa là 'quên' (Hán Việt: 忘) + れる (hậu tố thể hiện thể bị động/khả năng). Chữ 忘 vốn có nguồn gốc từ chữ 心 (tâm) + 亡 (vong, mất đi), thể hiện ý nghĩa 'mất đi trong tâm trí'.
1. Đi kèm với を (wo) để chỉ đối tượng bị quên: 本を忘れる (quên sách). 2. Có thể dùng thể khả năng 忘れられる (có thể quên) hoặc thể bị động 忘れられる (bị quên). 3. Trong văn nói thân mật, có thể rút gọn thành 忘れちゃった (wasurechatta) từ 忘れてしまった.