Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 忘れる

忘れる

wasureru
quên

鍵を忘れました。

Tôi quên chìa khóa rồi.


chung

Mất đi ký ức hoặc khả năng nhớ về điều gì đó đã xảy ra hoặc đã học trước đó.

名前を忘れました。

Tôi quên mất tên rồi.

彼は約束を忘れました。

Anh ấy quên mất lời hứa.

Có thể dùng cho ký ức ngắn hạn hoặc dài hạn. Thường đi kèm với trợ từ を (wo) để chỉ đối tượng bị quên.

chung

Bỏ sót, không nhớ để mang theo hoặc thực hiện điều gì đó.

財布を忘れて出かけました。

Tôi đi ra ngoài mà quên mang theo ví.

Thường dùng trong ngữ cảnh hối tiếc hoặc trách móc bản thân.

Cụm từ kết hợp

忘れ物đồ bỏ quên忘れっぽいhay quên忘れるところだったsuýt nữa thì quên忘れないようにđể không quên

Từ đồng nghĩa

失念する失くす

Từ trái nghĩa

覚える思い出す

Cụm từ liên quan

忘れっぽいcụm từ
hay quên, chóng quên
忘れるともなくcụm từ
một cách vô tình quên
忘れるわけにはいかないcụm từ
không thể quên được

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 忘れる và 失くす

忘れる (wasureru) nhấn mạnh vào việc mất đi ký ức hoặc khả năng nhớ, trong khi 失くす (nakusu) nhấn mạnh vào việc mất đi vật chất (ví dụ: 鍵を失くす = mất chìa khóa).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp cơ bản

忘れる + を + đối tượng: Chỉ đối tượng bị quên. Ví dụ: 宿題を忘れました (Tôi quên bài tập về nhà).

Thể khả năng và thể bị động

忘れられる (wasurerareru) có hai nghĩa: 1) Có thể quên (khả năng), 2) Bị quên (bị động). Phải dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 忘 (vong) nghĩa là 'quên' (Hán Việt: 忘) + れる (hậu tố thể hiện thể bị động/khả năng). Chữ 忘 vốn có nguồn gốc từ chữ 心 (tâm) + 亡 (vong, mất đi), thể hiện ý nghĩa 'mất đi trong tâm trí'.

Ghi chú sử dụng

1. Đi kèm với を (wo) để chỉ đối tượng bị quên: 本を忘れる (quên sách). 2. Có thể dùng thể khả năng 忘れられる (có thể quên) hoặc thể bị động 忘れられる (bị quên). 3. Trong văn nói thân mật, có thể rút gọn thành 忘れちゃった (wasurechatta) từ 忘れてしまった.

Phân tích từ

忘
quên (Hán Việt: vong)
root
+
れる
hậu tố thể hiện thể bị động/khả năng
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.