発明

hatsumei
phát minh

エジソンは電球を発明した。

Edison đã phát minh ra bóng đèn.


Công nghệ
trang trọng

Sáng chế hoặc phát minh ra thứ gì đó mới bằng trí tuệ hoặc kỹ thuật

この技術は日本で発明された。

Công nghệ này đã được phát minh tại Nhật Bản.

彼は新しい医療機器を発明した。

Anh ấy đã phát minh ra một thiết bị y tế mới.

Thường đi kèm với danh từ chỉ sản phẩm, quy trình hoặc ý tưởng mới. Có thể dùng dưới dạng động từ (suru) như 発明する.

Cụm từ kết hợp

発明するphát minh発明品sản phẩm phát minh発明家nhà phát minh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

特許を取るcụm từ
nhận bằng sáng chế
知的財産権cụm từ
quyền sở hữu trí tuệ

Mẹo hay

Phân biệt 発明, 発見, 考案

発明 (phát minh) là tạo ra thứ gì đó hoàn toàn mới (ví dụ: bóng đèn). 発見 (phát hiện) là khám phá ra thứ đã tồn tại (ví dụ: penicillin). 考案 (khảo án) là thiết kế ra giải pháp mới dựa trên kiến thức hiện có (ví dụ: phương pháp học tập).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 発明

Chỉ dùng khi sản phẩm/quy trình là kết quả của nghiên cứu, thí nghiệm hoặc sáng tạo có chủ đích. Không dùng cho những thứ tự nhiên tồn tại hoặc ý tưởng trừu tượng.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 発 (phát) nghĩa là 'bắt đầu, khám phá' + 明 (minh) nghĩa là 'sáng suốt, rõ ràng'. Ghép lại thành 'phát minh' (khám phá ra điều mới).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, khoa học hoặc kỹ thuật. Không dùng cho những ý tưởng trừu tượng không mang tính vật lý (ví dụ: phát minh ra tình yêu).

Phân tích từ

bắt đầu, khám phá, khởi đầu
root
+
sáng suốt, rõ ràng, hiểu biết
root
Từ Điển Nhật Việt