Loading...
Loading...
Tìm thấy, phát hiện ra, khám phá
新しい化石の発見が科学界を驚かせた
Phát hiện ra hóa thạch mới đã làm cho giới khoa học ngạc nhiên
犯人が逃亡中に発見された
Kẻ phạm tội đã bị phát hiện khi đang trốn chạy
Thường dùng trong các tình huống quan trọng hoặc khoa học
Từ này thường dùng với động từ 'する' (発見する) khi muốn nhấn mạnh hành động phát hiện.
'発見' thường dùng khi phát hiện ra điều gì đó quan trọng hoặc mới, còn '見つける' dùng rộng hơn cho việc tìm thấy.
Từ Hán Việt 'phát kiến' (發見), từ '発' (phát) có nghĩa là 'phát ra, bộc lộ' và '見' (kiến) có nghĩa là 'nhìn thấy'.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, pháp lý hoặc khi nói về việc tìm thấy điều gì đó quan trọng.