発見

hakkken
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)phát kiến
trang trọng

Tìm thấy, phát hiện ra, khám phá

新しい化石の発見が科学界を驚かせた

Phát hiện ra hóa thạch mới đã làm cho giới khoa học ngạc nhiên

犯人が逃亡中に発見された

Kẻ phạm tội đã bị phát hiện khi đang trốn chạy

💡

Thường dùng trong các tình huống quan trọng hoặc khoa học

Cụm từ kết hợp

発見するtìm thấy, phát hiện ra発見者người phát hiện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

大発見cụm từ
phát hiện lớn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng với động từ 'する' (発見する) khi muốn nhấn mạnh hành động phát hiện.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '見つける'

'発見' thường dùng khi phát hiện ra điều gì đó quan trọng hoặc mới, còn '見つける' dùng rộng hơn cho việc tìm thấy.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'phát kiến' (發見), từ '発' (phát) có nghĩa là 'phát ra, bộc lộ' và '見' (kiến) có nghĩa là 'nhìn thấy'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, pháp lý hoặc khi nói về việc tìm thấy điều gì đó quan trọng.

Phân tích từ

phát ra, bộc lộ
root
+
nhìn thấy
root
Từ Điển Nhật Việt