Looking up...
“エジソンは電球を発明した。”
Edison đã phát minh ra bóng đèn.
Tạo ra một thứ gì đó mới bằng trí tuệ, khoa học hoặc kỹ thuật.
この技術は新しい素材を発明するのに役立つ。
Công nghệ này giúp phát minh ra vật liệu mới.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, công nghệ hoặc pháp luật (ví dụ: bằng sáng chế).
Nghĩ ra, tạo ra ý tưởng hoặc phương pháp mới.
彼は独自のマーケティング手法を発明した。
Anh ấy đã phát minh ra phương pháp marketing độc đáo của riêng mình.
Có thể dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc quản lý.
1. 発明する: Tạo ra thứ gì đó hoàn toàn mới, thường liên quan đến khoa học/kỹ thuật (ví dụ: bóng đèn, điện thoại). 2. 創造する: Tạo ra thứ gì đó từ hư vô, thiên về mặt tinh thần/nghệ thuật (ví dụ: tạo ra tác phẩm nghệ thuật, vũ trụ). 3. 考案する: Lên ý tưởng hoặc phương pháp mới, không nhất thiết phải vật chất (ví dụ: phương pháp giảng dạy, kế hoạch kinh doanh).
1. Danh từ + を + 発明する: Phát minh ra danh từ đó. 例: 新しい薬を発明する (phát minh ra loại thuốc mới). 2. Danh từ + が + 発明される: Được phát minh (thể bị động). 例: 電話はベルによって発明された (điện thoại được phát minh bởi Bell).
Từ Hán-Nhật (漢語): 発 (phát, nghĩa là 'bắt đầu', 'khởi đầu') + 命 (mệnh, nghĩa là 'sự sống', 'sinh mệnh'). Ban đầu chỉ việc 'sinh ra sự sống', sau phát triển thành nghĩa 'tạo ra thứ gì đó mới' trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật.
1. Luôn đi kèm với đối tượng là sản phẩm, phương pháp hoặc ý tưởng cụ thể (không dùng cho ý tưởng trừu tượng như 'tình yêu'). 2. Trong ngữ cảnh pháp luật, thường liên quan đến bằng sáng chế (特許). 3. Tránh nhầm lẫn với 創造する (sōzō suru, 'sáng tạo' - mang tính nghệ thuật/tinh thần) hoặc 考案する (kōan suru, 'khởi thảo' - thiên về ý tưởng).