Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

発明する

hatsumei suru
verb★Trung cấp💡 phát minh

“エジソンは電球を発明した。”

Edison đã phát minh ra bóng đèn.

trang trọng

Tạo ra một thứ gì đó mới bằng trí tuệ, khoa học hoặc kỹ thuật.

この技術は新しい素材を発明するのに役立つ。

Công nghệ này giúp phát minh ra vật liệu mới.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, công nghệ hoặc pháp luật (ví dụ: bằng sáng chế).

trang trọng

Nghĩ ra, tạo ra ý tưởng hoặc phương pháp mới.

彼は独自のマーケティング手法を発明した。

Anh ấy đã phát minh ra phương pháp marketing độc đáo của riêng mình.

💡

Có thể dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc quản lý.

Cụm từ kết hợp

発明品sản phẩm phát minh / phát minh発明家nhà phát minh特許を取るために発明するphát minh để xin bằng sáng chế新しい技術を発明するphát minh công nghệ mới

Từ đồng nghĩa

考案する創造する

Từ trái nghĩa

模倣する複製する

Cụm từ liên quan

特許を取るcụm từ
xin bằng sáng chế
知的財産cụm từ
tài sản trí tuệ

💡Mẹo hay

Phân biệt 発明する vs 創造する vs 考案する

1. 発明する: Tạo ra thứ gì đó hoàn toàn mới, thường liên quan đến khoa học/kỹ thuật (ví dụ: bóng đèn, điện thoại). 2. 創造する: Tạo ra thứ gì đó từ hư vô, thiên về mặt tinh thần/nghệ thuật (ví dụ: tạo ra tác phẩm nghệ thuật, vũ trụ). 3. 考案する: Lên ý tưởng hoặc phương pháp mới, không nhất thiết phải vật chất (ví dụ: phương pháp giảng dạy, kế hoạch kinh doanh).

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

1. Danh từ + を + 発明する: Phát minh ra danh từ đó. 例: 新しい薬を発明する (phát minh ra loại thuốc mới). 2. Danh từ + が + 発明される: Được phát minh (thể bị động). 例: 電話はベルによって発明された (điện thoại được phát minh bởi Bell).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (漢語): 発 (phát, nghĩa là 'bắt đầu', 'khởi đầu') + 命 (mệnh, nghĩa là 'sự sống', 'sinh mệnh'). Ban đầu chỉ việc 'sinh ra sự sống', sau phát triển thành nghĩa 'tạo ra thứ gì đó mới' trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật.

📝Ghi chú sử dụng

1. Luôn đi kèm với đối tượng là sản phẩm, phương pháp hoặc ý tưởng cụ thể (không dùng cho ý tưởng trừu tượng như 'tình yêu'). 2. Trong ngữ cảnh pháp luật, thường liên quan đến bằng sáng chế (特許). 3. Tránh nhầm lẫn với 創造する (sōzō suru, 'sáng tạo' - mang tính nghệ thuật/tinh thần) hoặc 考案する (kōan suru, 'khởi thảo' - thiên về ý tưởng).

Phân tích từ

発
bắt đầu, khởi đầu (Hán Việt: phát)
root
+
命
sự sống, sinh mệnh (Hán Việt: mệnh)
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.