Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

知的財産権

chiteki zaisan-ken
quyền sở hữu trí tuệ

知的財産権は、特許、著作権、商標などを含む幅広い権利を指します。

Quyền sở hữu trí tuệ bao gồm nhiều loại quyền như bằng sáng chế, bản quyền, nhãn hiệu, v.v.


Luật
trang trọng

Tập hợp các quyền pháp lý đối với tài sản vô hình do trí tuệ con người tạo ra, bao gồm quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp, quyền đối với giống cây trồng, v.v.

知的財産権の侵害は重大な法的問題となる可能性があります。

Vi phạm quyền sở hữu trí tuệ có thể trở thành vấn đề pháp lý nghiêm trọng.

企業は知的財産権を保護するための戦略を立てる必要があります。

Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

Thuật ngữ này bao gồm nhiều loại quyền khác nhau như quyền tác giả (著作権), bằng sáng chế (特許権), nhãn hiệu (商標権), bí mật thương mại (営業秘密), và quyền đối với giống cây trồng (育成者権).

Cụm từ kết hợp

知的財産権を侵害するxâm phạm quyền sở hữu trí tuệ知的財産権を保護するbảo vệ quyền sở hữu trí tuệ知的財産権を登録するđăng ký quyền sở hữu trí tuệ知的財産権の侵害訴訟vụ kiện xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ

Từ đồng nghĩa

知的所有権産業財産権

Cụm từ liên quan

産業財産権cụm từ
quyền sở hữu công nghiệp (bao gồm bằng sáng chế, nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp)
著作権cụm từ
quyền tác giả
特許権cụm từ
quyền bằng sáng chế
商標権cụm từ
quyền nhãn hiệu

Mẹo hay

Phân biệt quyền sở hữu trí tuệ và quyền sở hữu công nghiệp

Quyền sở hữu trí tuệ là khái niệm rộng hơn, bao gồm quyền tác giả (tác phẩm văn học, nghệ thuật) và quyền sở hữu công nghiệp (bằng sáng chế, nhãn hiệu, kiểu dáng). Trong tiếng Nhật, 知的財産権 thường dùng chung, trong khi 産業財産権 chỉ đề cập đến quyền sở hữu công nghiệp.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh pháp lý

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, hợp đồng kinh doanh, hoặc tài liệu về sở hữu trí tuệ. Không nên dùng thay thế cho các thuật ngữ chuyên ngành cụ thể như 'bản quyền' hay 'bằng sáng chế'.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ: 知的 (chiteki, 'trí tuệ') + 財産 (zaisan, 'tài sản') + 権 (ken, 'quyền'). Thuật ngữ này phản ánh khái niệm pháp lý hiện đại về quyền đối với tài sản vô hình.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng phổ biến trong lĩnh vực pháp luật, kinh doanh, và công nghệ. Cần phân biệt với các loại quyền cụ thể như quyền tác giả (著作権) hay bằng sáng chế (特許権), mặc dù chúng đều thuộc phạm vi quyền sở hữu trí tuệ.

Phân tích từ

知的
trí tuệ (thuộc về trí óc, tinh thần)
root
+
財産
tài sản
root
+
権
quyền
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.