Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 町内会

町内会

chōnai-kai

What does "町内会" mean in Vietnamese?

hội cư dân phường/xóm

町内会では毎年、防災訓練を行っています。

Hội cư dân phường tổ chức diễn tập phòng cháy chữa cháy hàng năm.


How to use "町内会" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

Tổ chức cộng đồng tự quản tại khu phố/xóm, thường gồm cư dân trong cùng khu vực sinh sống, nhằm thúc đẩy giao lưu, hỗ trợ lẫn nhau và giải quyết các vấn đề địa phương.

町内会の会長は、住民の意見をまとめて市役所に提出します。

Chủ tịch hội cư dân tổng hợp ý kiến cư dân rồi nộp lên ủy ban thành phố.

新しい住民は、町内会に加入するのが一般的です。

Cư dân mới thường tham gia hội cư dân.

Hội cư dân có thể tổ chức các hoạt động như họp định kỳ, dọn dẹp vệ sinh chung, hay hỗ trợ lẫn nhau trong trường hợp khẩn cấp. Tại Nhật Bản, hội cư dân rất phổ biến và đóng vai trò quan trọng trong đời sống cộng đồng địa phương.

Cụm từ kết hợp

町内会費phí hội cư dân町内会長chủ tịch hội cư dân町内会の集まりbuổi họp hội cư dân

Từ đồng nghĩa

自治会住民組織地域コミュニティ

Cụm từ liên quan

自治会cụm từ
Tổ chức tự quản tương tự như 町内会, nhưng có thể bao gồm phạm vi rộng hơn (ví dụ: toàn khu phố lớn hơn).
PTA(Parent-Teacher Association)cụm từ
Hiệp hội phụ huynh và giáo viên, hoạt động trong lĩnh vực giáo dục.

Mẹo hay

Phân biệt 町内会 và 自治会

町内会 thường nhỏ hơn và tập trung vào khu vực hẹp (ví dụ: một con phố), trong khi 自治会 có thể bao gồm nhiều khu vực hơn. Tại một số nơi, hai thuật ngữ này có thể được sử dụng thay thế cho nhau.

Quy tắc vàng

Tham gia hội cư dân tại Nhật Bản

Nếu bạn sống tại Nhật Bản, tham gia hội cư dân là cách tốt để hòa nhập cộng đồng địa phương, nhận thông tin quan trọng (như cảnh báo thiên tai), và xây dựng mối quan hệ với hàng xóm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 町 (phố, khu vực) + 内 (bên trong) + 会 (hội, tổ chức). Thuật ngữ này xuất hiện từ thời kỳ Minh Trị (1868–1912) khi hệ thống quản lý địa phương tại Nhật Bản được tổ chức lại theo mô hình phương Tây.

Ghi chú sử dụng

Hội cư dân thường được thành lập theo khu vực địa lý cụ thể, chẳng hạn như một con phố hoặc khu dân cư nhỏ. Thành viên thường là cư dân trưởng thành trong khu vực. Tại một số nơi, hội cư dân có thể thu phí nhỏ để tổ chức hoạt động chung. Thuật ngữ này phổ biến tại Nhật Bản nhưng ít được sử dụng ở các quốc gia khác.

Phân tích từ

町
phố, khu vực
root
+
内
bên trong
root
+
会
hội, tổ chức
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.