男性

dansei
nounCơ bản💡 nam giớiHán Việt (Âm Hán-Việt)nam tính
trang trọng

người đàn ông, nam giới

この会社は男性の従業員が多い

Công ty này có nhiều nhân viên nam giới

💡

Dùng để chỉ giới tính nam trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

男性向けdành cho nam giới男性ホルモンhormon nam giới

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'nam tính' (男 + 性), trong đó 'nam' (男) có nghĩa là 'nam giới', 'tính' (性) có nghĩa là 'giới tính'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '男性' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với '男の人'.

Phân tích từ

nam giới
root
+
giới tính
root
Từ Điển Nhật Việt