Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

町

machi
noun★Trung cấp💡 phường, thị trấn

“この町はとても静かです。”

Phường này rất yên tĩnh.

trang trọng

Đơn vị hành chính địa phương tại Nhật Bản, tương đương 'phường' hoặc 'thị trấn' trong hệ thống hành chính Việt Nam.

東京の下町には伝統的な料理屋が多い。

Ở khu phố cổ Tokyo có rất nhiều quán ăn truyền thống.

この町は人口が減少しています。

Thị trấn này đang giảm dân số.

💡

Từ '町' thường được sử dụng trong tên địa danh chính thức. Ở Việt Nam, khái niệm tương đương là 'phường' (trong thành phố) hoặc 'thị trấn' (ở nông thôn).

Cụm từ kết hợp

下町 (したまち)khu phố cổ, khu phố truyền thống町内 (ちょうない)trong phường/thị trấn町役場 (まちやくば)ủy ban nhân dân phường/thị trấn

Từ đồng nghĩa

村市

💡Mẹo hay

Phân biệt '町' và '街'

'町' thường chỉ đơn vị hành chính, trong khi '街' (machi) có nghĩa là 'khu phố' hoặc 'thị trấn' theo nghĩa rộng hơn. Ví dụ: '商店街' (しょうてんがい - shōtengai) nghĩa là 'phố mua sắm'.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '町' trong tên địa danh

Khi viết tên địa danh Nhật Bản có chứa '町', hãy giữ nguyên cách viết bằng kanji (ví dụ: 新宿町 - Shinjuku-machi). Không dịch sang tiếng Việt trừ khi cần thiết.

📖Nguồn gốc từ

Từ '町' bắt nguồn từ chữ Hán '町' (đinh), vốn có nghĩa là 'ruộng đất hình chữ nhật'. Sau này, nó được sử dụng để chỉ đơn vị hành chính địa phương tại Nhật Bản từ thời Edo.

📝Ghi chú sử dụng

1. Từ '町' thường xuất hiện trong tên địa danh chính thức (ví dụ: 青山町 - Aoyama-chō). 2. Không nên nhầm lẫn với từ '町' trong ngữ cảnh cổ xưa (có nghĩa là 'ruộng đất'). 3. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường sử dụng '街' (machi) với nghĩa rộng hơn, bao gồm cả khu vực đô thị.

Phân tích từ

町
phường, thị trấn
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.