Looking up...
“この町はとても静かです。”
Phường này rất yên tĩnh.
Đơn vị hành chính địa phương tại Nhật Bản, tương đương 'phường' hoặc 'thị trấn' trong hệ thống hành chính Việt Nam.
東京の下町には伝統的な料理屋が多い。
Ở khu phố cổ Tokyo có rất nhiều quán ăn truyền thống.
この町は人口が減少しています。
Thị trấn này đang giảm dân số.
Từ '町' thường được sử dụng trong tên địa danh chính thức. Ở Việt Nam, khái niệm tương đương là 'phường' (trong thành phố) hoặc 'thị trấn' (ở nông thôn).
'町' thường chỉ đơn vị hành chính, trong khi '街' (machi) có nghĩa là 'khu phố' hoặc 'thị trấn' theo nghĩa rộng hơn. Ví dụ: '商店街' (しょうてんがい - shōtengai) nghĩa là 'phố mua sắm'.
Khi viết tên địa danh Nhật Bản có chứa '町', hãy giữ nguyên cách viết bằng kanji (ví dụ: 新宿町 - Shinjuku-machi). Không dịch sang tiếng Việt trừ khi cần thiết.
Từ '町' bắt nguồn từ chữ Hán '町' (đinh), vốn có nghĩa là 'ruộng đất hình chữ nhật'. Sau này, nó được sử dụng để chỉ đơn vị hành chính địa phương tại Nhật Bản từ thời Edo.
1. Từ '町' thường xuất hiện trong tên địa danh chính thức (ví dụ: 青山町 - Aoyama-chō). 2. Không nên nhầm lẫn với từ '町' trong ngữ cảnh cổ xưa (có nghĩa là 'ruộng đất'). 3. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường sử dụng '街' (machi) với nghĩa rộng hơn, bao gồm cả khu vực đô thị.