Looking up...
“彼は有名な画家です。”
Anh ấy là một họa sĩ nổi tiếng.
Người chuyên vẽ tranh, sáng tác nghệ thuật thị giác bằng các phương tiện như sơn, bút chì, kỹ thuật số.
この画家の作品は世界中で展示されています。
Tác phẩm của họa sĩ này được trưng bày trên toàn thế giới.
子供の頃から画家になりたいと思っていました。
Từ nhỏ tôi đã ước mơ trở thành họa sĩ.
Không nhầm lẫn với từ '画家' trong bối cảnh kỹ thuật số (ví dụ: họa sĩ digital) trừ khi có ngữ cảnh cụ thể.
'画家' là thuật ngữ chung chỉ người vẽ tranh, trong khi '画師' thường chỉ những họa sĩ chuyên vẽ tranh minh họa (như tranh in ấn, truyện tranh). '画家' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả họa sĩ hội họa, điêu khắc, và nghệ thuật thị giác.
Từ '画家' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi giới thiệu nghề nghiệp. Trong giao tiếp hàng ngày, hãy sử dụng các cụm từ thân mật hơn như 'người vẽ tranh' hoặc 'nghệ sĩ' nếu ngữ cảnh không yêu cầu sự trang trọng.
Từ ghép của kanji '画' (họa, nghĩa là vẽ, tranh) và '家' (gia, nghĩa là người chuyên nghiệp, nhà). '画' bắt nguồn từ chữ Hán cổ chỉ hoạt động vẽ tranh, trong khi '家' chỉ người làm nghề chuyên môn. Thuật ngữ này xuất hiện từ thời Edo (1603–1868) khi hội họa trở thành một nghề chuyên nghiệp tại Nhật Bản.
Từ '画家' thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc khi nói về các họa sĩ chuyên nghiệp. Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể dùng '画家さん' (họa sĩ ấy) hoặc '画家の人' (người họa sĩ). Không nên dùng '画家' để chỉ những người vẽ tranh nghiệp dư trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.