Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

画家

gaka
noun★Cơ bản💡 họa sĩ

“彼は有名な画家です。”

Anh ấy là một họa sĩ nổi tiếng.

trang trọng

Người chuyên vẽ tranh, sáng tác nghệ thuật thị giác bằng các phương tiện như sơn, bút chì, kỹ thuật số.

この画家の作品は世界中で展示されています。

Tác phẩm của họa sĩ này được trưng bày trên toàn thế giới.

子供の頃から画家になりたいと思っていました。

Từ nhỏ tôi đã ước mơ trở thành họa sĩ.

💡

Không nhầm lẫn với từ '画家' trong bối cảnh kỹ thuật số (ví dụ: họa sĩ digital) trừ khi có ngữ cảnh cụ thể.

Cụm từ kết hợp

有名な画家họa sĩ nổi tiếng若い画家họa sĩ trẻ画家志望người mong muốn trở thành họa sĩ

Từ đồng nghĩa

画師絵師美術家

Từ trái nghĩa

画商鑑定家

💡Mẹo hay

Phân biệt '画家' và '画師'

'画家' là thuật ngữ chung chỉ người vẽ tranh, trong khi '画師' thường chỉ những họa sĩ chuyên vẽ tranh minh họa (như tranh in ấn, truyện tranh). '画家' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả họa sĩ hội họa, điêu khắc, và nghệ thuật thị giác.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng bối cảnh

Từ '画家' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi giới thiệu nghề nghiệp. Trong giao tiếp hàng ngày, hãy sử dụng các cụm từ thân mật hơn như 'người vẽ tranh' hoặc 'nghệ sĩ' nếu ngữ cảnh không yêu cầu sự trang trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của kanji '画' (họa, nghĩa là vẽ, tranh) và '家' (gia, nghĩa là người chuyên nghiệp, nhà). '画' bắt nguồn từ chữ Hán cổ chỉ hoạt động vẽ tranh, trong khi '家' chỉ người làm nghề chuyên môn. Thuật ngữ này xuất hiện từ thời Edo (1603–1868) khi hội họa trở thành một nghề chuyên nghiệp tại Nhật Bản.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '画家' thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc khi nói về các họa sĩ chuyên nghiệp. Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể dùng '画家さん' (họa sĩ ấy) hoặc '画家の人' (người họa sĩ). Không nên dùng '画家' để chỉ những người vẽ tranh nghiệp dư trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

画
vẽ, tranh
root
+
家
người chuyên nghiệp, nhà
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.