男の子

otoko no ko
nounCơ bản💡 cậu bé traiHán Việt (Âm Hán-Việt)nam
thông thường

Một cậu bé trai, thường dùng để chỉ trẻ em nam

男の子は元気いっぱいです

Cậu bé trai luôn đầy năng lượng

男の子と女の子が遊んでいます

Cậu bé trai và cậu bé gái đang chơi

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về trẻ em

Cụm từ kết hợp

男の子と女の子cậu bé trai và cậu bé gái男の子らしいđáng một cậu bé trai

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ '男' (nam) có nghĩa là 'nam giới' hoặc 'con trai', còn 'の子' (no ko) có nghĩa là 'con' hoặc 'cậu bé'

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về trẻ em. Có thể dùng để chỉ con trai của người khác hoặc trẻ em nam chung.

Phân tích từ

nam giới, con trai
root
+
của
particle
+
con, cậu bé
root
Từ Điển Nhật Việt