Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

画像検査

gazō kensa
noun★Trung cấp💡 kiểm tra hình ảnh

“このシステムでは、画像検査によって不良品を自動的に検出できます。”

Hệ thống này có thể phát hiện tự động sản phẩm lỗi thông qua kiểm tra hình ảnh.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Quá trình kiểm tra, phân tích hình ảnh kỹ thuật số nhằm phát hiện lỗi, bất thường hoặc xác nhận chất lượng sản phẩm.

工場の画像検査装置は、製品の傷や汚れを検出します。

Thiết bị kiểm tra hình ảnh trong nhà máy sẽ phát hiện vết xước hoặc vết bẩn trên sản phẩm.

AIを活用した画像検査により、検査精度が向上しました。

Việc áp dụng AI trong kiểm tra hình ảnh đã nâng cao độ chính xác của quá trình kiểm tra.

💡

Thường được sử dụng trong sản xuất công nghiệp, y tế, hoặc an ninh. Có thể kết hợp với hệ thống camera, phần mềm xử lý ảnh, và trí tuệ nhân tạo.

🏥Y học
Y tế

Kiểm tra hình ảnh y tế (ví dụ: chụp X-quang, MRI) để phát hiện bệnh tật hoặc bất thường.

医師は画像検査の結果をもとに診断を行います。

Bác sĩ tiến hành chẩn đoán dựa trên kết quả kiểm tra hình ảnh.

💡

Trong lĩnh vực y tế, thuật ngữ này thường được gọi là 'chẩn đoán hình ảnh' (diagnostic imaging).

Cụm từ kết hợp

画像検査システムhệ thống kiểm tra hình ảnh自動画像検査kiểm tra hình ảnh tự động画像検査装置thiết bị kiểm tra hình ảnh画像検査AIAI kiểm tra hình ảnh

Từ đồng nghĩa

画像検査画像解析画像処理検査

Cụm từ liên quan

画像処理cụm từ
xử lý hình ảnh
品質管理cụm từ
quản lý chất lượng
自動検査装置cụm từ
thiết bị kiểm tra tự động

💡Mẹo hay

Phân biệt '画像検査' và '画像解析'

'画像検査' (kiểm tra hình ảnh) nhấn mạnh vào mục đích phát hiện lỗi hoặc xác nhận chất lượng, trong khi '画像解析' (phân tích hình ảnh) tập trung vào việc trích xuất thông tin từ hình ảnh (ví dụ: nhận diện khuôn mặt, phân loại đối tượng). Trong sản xuất, 'kiểm tra' thường đi kèm với ngưỡng chấp nhận lỗi rõ ràng, còn 'phân tích' có thể mang tính khám phá hơn.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng '画像検査' trong kỹ thuật?

Sử dụng thuật ngữ này khi: 1) Hình ảnh được chụp từ camera công nghiệp (không phải ảnh y tế); 2) Mục đích chính là phát hiện khuyết tật, đo kích thước, hoặc phân loại sản phẩm; 3) Hệ thống có thể đưa ra quyết định tự động (pass/fail) dựa trên kết quả phân tích.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 画像 (gazō - hình ảnh) + 検査 (kensa - kiểm tra). Thuật ngữ này phản ánh sự kết hợp giữa công nghệ xử lý hình ảnh (ảnh hưởng bởi tiếng Anh 'image processing') và phương pháp kiểm tra truyền thống trong sản xuất/công nghiệp.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong công nghiệp, thuật ngữ này thường đi kèm với các thiết bị chuyên dụng như camera độ phân giải cao, hệ thống chiếu sáng đặc biệt, và phần mềm phân tích ảnh. 2. Trong y tế, thuật ngữ tương đương phổ biến hơn là 'chẩn đoán hình ảnh' (diagnostic imaging) hoặc 'xét nghiệm hình ảnh'. 3. Không nên nhầm lẫn với 'kiểm tra thị lực' (視力検査) - thuật ngữ liên quan đến mắt.

Phân tích từ

画像
hình ảnh, ảnh chụp
root
+
検査
kiểm tra, thanh tra
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.