畏敬

ikei
sự kính trọng

彼は師の言葉に深い畏敬の念を抱いている。

Anh ấy mang trong mình nỗi lòng kính trọng sâu sắc trước lời dạy của thầy.


trang trọng

sự kính trọng sâu sắc, vừa tôn trọng vừa sợ hãi trước điều gì đó cao quý hoặc quyền lực

歴史上の偉人への畏敬の念は、人々の心に深く根付いている。

Nỗi lòng kính trọng đối với các vĩ nhân trong lịch sử đã ăn sâu vào tâm trí mọi người.

科学者たちは自然の神秘に対して畏敬の念を抱く。

Các nhà khoa học luôn mang trong mình nỗi lòng kính trọng trước sự huyền bí của tự nhiên.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự tôn trọng kết hợp với thái độ khiêm tốn hoặc sợ hãi trước điều gì đó vượt ngoài tầm hiểu biết hoặc quyền lực.

Cụm từ kết hợp

畏敬の念nỗi lòng kính trọng深い畏敬sự kính trọng sâu sắc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

天地に畏敬の念を抱くcụm từ
mang lòng kính trọng trước thiên địa

Mẹo hay

Phân biệt 畏敬 với 尊敬

Sử dụng 畏敬 khi đối tượng gây ra cảm giác vừa tôn trọng vừa sợ hãi (ví dụ: thần linh, thiên nhiên hùng vĩ, bậc thầy vĩ đại). Sử dụng 尊敬 khi chỉ đơn thuần tôn trọng (ví dụ: thầy cô, cấp trên).

Quy tắc vàng

Không dùng 畏敬 cho mối quan hệ bình thường

畏敬 không dùng để thể hiện sự tôn trọng đơn thuần trong các mối quan hệ xã hội thông thường (như bạn bè, đồng nghiệp).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ hai Hán tự: 畏 (sợ hãi, kính nể) và 敬 (kính trọng). Cả hai đều có nguồn gốc Hán-Việt, thể hiện sự kết hợp giữa nỗi sợ và lòng tôn kính.

Ghi chú sử dụng

Khác với 尊敬 (chỉ đơn thuần là tôn trọng), 畏敬 mang sắc thái vừa tôn trọng vừa sợ hãi, thường dùng cho những đối tượng có quyền lực, uy tín hoặc bí ẩn vượt xa khả năng hiểu biết của con người.

Phân tích từ

sợ hãi, kính nể
root
+
kính trọng
root
Từ Điển Nhật Việt