Looking up...
観光産業はこの地域の重要な収入源です。
Ngành du lịch là nguồn thu nhập quan trọng của khu vực này.
Ngành kinh tế hoặc lĩnh vực sản xuất, cung cấp hàng hóa hay dịch vụ; thường dùng để nói về một ngành như công nghiệp ô tô, du lịch, công nghệ thông tin.
日本では自動車産業が重要な産業の一つです。
Ở Nhật Bản, ngành công nghiệp ô tô là một trong những ngành quan trọng.
AIは多くの産業に大きな変化をもたらしています。
AI đang mang lại những thay đổi lớn cho nhiều ngành công nghiệp.
産業 là khái niệm rộng, bao gồm cả sản xuất và dịch vụ. Không chỉ dùng cho nhà máy hay công nghiệp chế tạo.
Dùng 産業 khi nói về một lĩnh vực kinh tế nói chung. Ví dụ, 観光産業 (du lịch) và IT産業 đều là 産業, dù không phải đều là 工業.
工業 thiên về sản xuất, chế tạo; 産業 bao quát mọi ngành hoạt động kinh tế.
Từ Hán tự gồm 産 (sản xuất, sinh ra) và 業 (nghề nghiệp, công việc). Trong tiếng Nhật hiện đại, 産業 chỉ hoạt động kinh tế có tổ chức hoặc một lĩnh vực kinh tế.
Phân biệt: 工業 chủ yếu là công nghiệp chế tạo, sản xuất bằng máy móc; 産業 rộng hơn và có thể gồm nông nghiệp, ngư nghiệp, du lịch, dịch vụ và công nghệ. 業界 nhấn mạnh giới hoặc môi trường của một ngành nghề.