特別
tokubetsuĐặc biệt, không bình thường, có tính chất riêng biệt
特別な才能を持っている
Anh ấy có tài năng đặc biệt
Thường dùng để mô tả điều gì đó nổi bật, khác thường hoặc có ý nghĩa đặc biệt
Đặc biệt (trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức)
特別法に基づいて処理する
Xử lý theo luật đặc biệt
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Trong tiếng Nhật, '特別' cũng được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ điều khoản hoặc quy định đặc biệt.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với '特別な'
'特別' là danh từ hoặc tính từ, trong khi '特別な' là dạng tính từ để mô tả tính chất đặc biệt của một vật hoặc người.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'đặc biệt' (特別) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '特' (đặc) có nghĩa là 'đặc biệt' và '別' (biệt) có nghĩa là 'khác biệt'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '特別' thường được sử dụng để mô tả điều gì đó nổi bật, khác thường hoặc có ý nghĩa đặc biệt. Nó cũng được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ điều khoản hoặc quy định đặc biệt.