異常な

ijō na
adjectiveTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)dị thường
chung

Bất thường, không bình thường, bất thường

異常な振る舞い

Hành vi bất thường

システムに異常が見つかった

Hệ thống phát hiện ra sự bất thường

💡

Thường dùng để mô tả sự khác thường, lỗi, hoặc hiện tượng không bình thường

Cụm từ kết hợp

異常な振る舞いhành vi bất thường異常を検出phát hiện sự bất thường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ '異常' (dị thường) có gốc Hán Việt, từ '異' (dị) nghĩa là khác, '常' (thường) nghĩa là thường xuyên. '異常' nghĩa là khác thường, bất thường.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '異常な' thường dùng để mô tả sự bất thường, lỗi, hoặc hiện tượng không bình thường. Trong tiếng Việt, từ 'bất thường' tương đương với nghĩa này.

Phân tích từ

khác
root
+
thường
root
+
tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt