Looking up...
Đặc biệt, không bình thường, có tính chất riêng biệt
彼女は特別な才能を持っている
Cô ấy có tài năng đặc biệt
特別な機会を逃さないでください
Đừng bỏ lỡ cơ hội đặc biệt này
Thường dùng để mô tả điều gì đó có tính chất độc đáo hoặc quan trọng hơn bình thường
Từ này thường mang ý nghĩa tích cực, dùng để mô tả điều gì đó tốt hơn bình thường.
Tránh dùng '特別な' cho điều tiêu cực, vì nó thường mang nghĩa tích cực.
Từ '特別' (tokubetsu) có nguồn gốc từ Hán Việt 'đặc biệt', nghĩa là 'khác biệt, riêng biệt'. Phần 'な' là dạng kết thúc của tính từ trong tiếng Nhật.
Thường dùng để nhấn mạnh tính độc đáo hoặc quan trọng của một sự vật, sự kiện hoặc người.