絶滅する
zetsumetsu suruverb★Trung cấp— tiệt diệtHán Việt (Âm Hán-Việt)tiệt diệt
trang trọng
Tiệt diệt, biến mất hoàn toàn, không còn tồn tại
恐竜は6500万年前に絶滅した
Khủng long đã tuyệt chủng 65 triệu năm trước
この言語は絶滅の危機に瀕している
Ngôn ngữ này đang bị đe dọa tuyệt chủng
💡
Thường dùng để nói về loài sinh vật, ngôn ngữ, hoặc hiện tượng văn hóa biến mất hoàn toàn
📖Nguồn gốc từ
Từ '絶' (tiệt) có nghĩa là 'cắt đứt', 'hết', 'tuyệt đối', và '滅' (diệt) có nghĩa là 'tuyệt diệt', 'biến mất'. Cả hai chữ kết hợp lại tạo thành ý nghĩa 'tuyệt diệt'
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học, hoặc văn hóa để mô tả sự biến mất hoàn toàn của một loài, ngôn ngữ, hoặc hiện tượng văn hóa
Phân tích từ
絶
tuyệt đối, hết
root滅
tuyệt diệt
rootする
làm, thực hiện
suffixTừ Điển Nhật Việt