Looking up...
“淡いピンクのドレス”
chiếc váy hồng nhạt nhòa
Màu sắc nhạt nhòa, không đậm, không rõ ràng.
淡い青色の空
bầu trời xanh nhạt nhòa
淡い光が部屋を照らす
ánh sáng nhạt nhòa chiếu rọi căn phòng
Thường dùng để miêu tả màu sắc, ánh sáng, hoặc cảm xúc nhẹ nhàng, thoáng qua.
Cảm xúc nhẹ nhàng, thoáng qua, không sâu sắc.
淡い恋心
tình cảm nhẹ nhàng thoáng qua
淡い期待
kỳ vọng nhẹ nhàng
Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm, mong đợi không rõ ràng.
Mùi vị nhạt, không đậm đà.
淡い味の料理
món ăn có vị nhạt
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
'淡い' thường dùng cho màu sắc, ánh sáng, hoặc cảm xúc nhẹ nhàng, tinh tế. '薄い' dùng cho độ dày, mật độ, hoặc vị nhạt. Ví dụ: '淡いピンク' (màu hồng nhạt) nhưng '薄い本' (quyển sách mỏng).
Sử dụng '淡い' khi muốn nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, tinh tế, hoặc thoáng qua. Tránh dùng trong ngữ cảnh thô tục hoặc không trang trọng.
Kanji 淡 xuất phát từ chữ 淡 trong Hán tự, nghĩa gốc là "nhạt, loãng". Trong tiếng Nhật, từ này được sử dụng từ thời cổ đại với ý nghĩa tương tự như trong tiếng Việt hiện đại.
Từ '淡い' thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng '薄い' (usui) thay thế cho nghĩa 'nhạt' về màu sắc hoặc vị. '淡い' mang sắc thái nhẹ nhàng, tinh tế hơn.