Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

淡い

awai
adjective★Trung cấp💡 nhạt nhòa, phảng phất, nhẹ nhàng

“淡いピンクのドレス”

chiếc váy hồng nhạt nhòa

trang trọng

Màu sắc nhạt nhòa, không đậm, không rõ ràng.

淡い青色の空

bầu trời xanh nhạt nhòa

淡い光が部屋を照らす

ánh sáng nhạt nhòa chiếu rọi căn phòng

💡

Thường dùng để miêu tả màu sắc, ánh sáng, hoặc cảm xúc nhẹ nhàng, thoáng qua.

trang trọng

Cảm xúc nhẹ nhàng, thoáng qua, không sâu sắc.

淡い恋心

tình cảm nhẹ nhàng thoáng qua

淡い期待

kỳ vọng nhẹ nhàng

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm, mong đợi không rõ ràng.

trang trọng

Mùi vị nhạt, không đậm đà.

淡い味の料理

món ăn có vị nhạt

💡

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

淡い色màu sắc nhạt nhòa淡い光ánh sáng nhạt nhòa淡い恋tình yêu nhạt nhòa淡い味vị nhạt

Từ đồng nghĩa

薄い淡色控えめ

Từ trái nghĩa

濃い鮮やか強烈

Cụm từ liên quan

淡い色合いcụm từ
sự pha trộn màu sắc nhạt nhòa
淡い思い出cụm từ
kỷ niệm thoáng qua, không rõ ràng

💡Mẹo hay

Phân biệt '淡い' và '薄い'

'淡い' thường dùng cho màu sắc, ánh sáng, hoặc cảm xúc nhẹ nhàng, tinh tế. '薄い' dùng cho độ dày, mật độ, hoặc vị nhạt. Ví dụ: '淡いピンク' (màu hồng nhạt) nhưng '薄い本' (quyển sách mỏng).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '淡い' trong ngữ cảnh tinh tế

Sử dụng '淡い' khi muốn nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, tinh tế, hoặc thoáng qua. Tránh dùng trong ngữ cảnh thô tục hoặc không trang trọng.

📖Nguồn gốc từ

Kanji 淡 xuất phát từ chữ 淡 trong Hán tự, nghĩa gốc là "nhạt, loãng". Trong tiếng Nhật, từ này được sử dụng từ thời cổ đại với ý nghĩa tương tự như trong tiếng Việt hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '淡い' thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng '薄い' (usui) thay thế cho nghĩa 'nhạt' về màu sắc hoặc vị. '淡い' mang sắc thái nhẹ nhàng, tinh tế hơn.

Phân tích từ

淡
nhạt, loãng, thoáng qua
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.