Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 涙を誘う

涙を誘う

namida o sasou

What does "涙を誘う" mean?

khiến cho người ta rơi nước mắt

この映画は涙を誘うシーンが多い。

Bộ phim này có nhiều cảnh khiến người ta rơi nước mắt.


How to use "涙を誘う" correctly?

trang trọng

khiến cho người khác cảm động đến mức rơi nước mắt

彼女のスピーチは涙を誘うほど感動的だった。

Bài phát biểu của cô ấy cảm động đến mức khiến người nghe rơi nước mắt.

この曲は聞いていると涙を誘われる。

Nghe bài hát này, tôi cảm thấy muốn rơi nước mắt.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật (phim, nhạc, văn học). Có thể ám chỉ sự cảm động sâu sắc.

Cụm từ kết hợp

涙を誘うほどđến mức khiến người ta rơi nước mắt涙を誘うシーンcảnh khiến người ta rơi nước mắt

Từ đồng nghĩa

感動させる心を打つ泣かせる

Từ trái nghĩa

無感動な冷たい

Cụm từ liên quan

涙を流すcụm từ
rơi nước mắt
心を動かすcụm từ
làm lay động trái tim

Mẹo hay

Phân biệt với 涙ぐむ (namidagumu)

涙を誘う nhấn mạnh vào việc 'khiến người khác rơi nước mắt' (ngoại động từ), trong khi 涙ぐむ nghĩa là 'tự mình rơi nước mắt' (nội động từ). Ví dụ: この映画は涙を誘う (bộ phim khiến người ta rơi nước mắt) vs. 彼女は涙ぐんだ (cô ấy rơi nước mắt).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 涙を誘う?

Dùng khi muốn nhấn mạnh vào việc 'khiến người khác cảm động đến mức rơi nước mắt' trong ngữ cảnh nghệ thuật, trang trọng hoặc văn học. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Nguồn gốc từ

涙 (namida) = nước mắt, 誘う (sasou) = khêu gợi, gợi lên. Cụm từ ghép từ hai từ đơn, mang nghĩa bóng là 'khiến cho nước mắt rơi' theo nghĩa cảm động.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nhắc đến nghệ thuật (phim, nhạc, sách).

Phân tích từ

涙
nước mắt
root
+
を
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle
+
誘う
khêu gợi, gợi lên
verb
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.